Farul Constanta vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 4, Oţelul thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Phong độ
- LDDDW Farul Constanta
- LWDLL Oţelul
- 15' ▲ C. Ghiocel ▼ D. Lovrić
- 18' Ronaldo Deaconu
- 29' Diogo Queirós
- 30' Miguel Silva
- 31' C. Budescu11m 1-0
- 45' Andrei Rus
- HT1-0
- 46' ▲ I. Vînă ▼ R. Deaconu
- 57' Costin Ghiocel
- 61' ▲ D. Sîrbu ▼ D. Dussaut
- 61' ▲ D. Nedelcu ▼ Diogo Queirós
- 61' ▲ C. Ganea ▼ C. Budescu
- 61' ▲ A. Mallé ▼ A. Rušević
- 67' 1-1 Frédéric Maciel · A. Pop
- 75' Dan Sîrbu
- 80' ▲ K. Boli ▼ Rivaldinho
- 89' ▲ G. Cîrjan ▼ A. Pop
- 90'+4 Jonathan Cissé
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 7.3
- 17I. Larie 6.6
- 5Diogo Queirós ▼ 61' 7.9
- 3M. Popescu 6.9
- 99D. Dussaut ▼ 61' 6.9
- 77R. Deaconu ▼ 46' 6.5
- 24C. Grameni 6.9
- 25D. Kiki 6.7
- 7Rivaldinho ▼ 80' 6.6
- 10C. Budescu ⚽ ▼ 61' 7.3
- 9L. Munteanu 6.7
Dự bị 12
- 8I. Vînă ▲ 46' 6.6
- 22D. Sîrbu ▲ 61' 6.5
- 16D. Nedelcu ▲ 61' 6.2
- 11C. Ganea ▲ 61' 6.3
- 21K. Boli ▲ 80' 6.3
- 15G. Dănuleasă
- 88L. Banu
- 66D. Grosu
- 45Gustavo Marins
- 27I. Cojocaru
- 90A. Stoian
- 34Ș. Mușat
- 94E. Pap 6.9
- 14A. Rus 6.7
- 6J. Cissé 7.0
- 25D. Lovrić ▼ 15' 6.7
- 28Miguel Silva 7.0
- 30J. Cisotti 6.7
- 31D. Živulić 7.0
- 21Samuel Teles 7.2
- 67Frédéric Maciel ⚽ 7.9
- 9A. Rušević ▼ 61' 6.2
- 11A. Pop ⇢ ▼ 89' 6.7
Dự bị 12
- 16C. Ghiocel ▲ 15' 6.9
- 19A. Mallé ▲ 61' 6.5
- 7G. Cîrjan ▲ 89'
- 15F. Yabré
- 27P. Gaitán
- 2M. Zhelev
- 22D. Panait
- 24D. Bordun
- 18Ș. Farcaș
- 66João Lameira
- 23V. Jardan
- 12R. Stoian
Thống kê
02⚑9
⚑540
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm9
3Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc5
7Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
375Chuyền bóng397
268Chuyền chính xác270
71%Chính xác chuyền68%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
60Trận đấu53
76Ghi được63
92Thủng lưới61
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai33