Farul Constanta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oţelul

Farul Constanta vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 4, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
LWDLL Oţelul
  1. 2' Samy Bourard
  2. 30' João Lameira
  3. 31' Martin Angha
  4. 36' Cristian Ganea
  5. 45'+1 Ionuț Vînă
  6. HT0-0
  7. 46' Rivaldinho N. Grigoryan
  8. 46' A. Ciobanu E. Radaslavescu
  9. 49' Mihai Bălașa
  10. 61' S. Jurić V. Đurić
  11. 69' Samuel Teles S. Bourard
  12. 77' I. Cercel D. Sîrbu
  13. 84' M. Cojocaru Frédéric Maciel
  14. 84' M. Adăscăliței M. Angha
  15. 90'+5 0-1 Samuel Teles
  16. FT0-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 8.2
  2. 22D. Sîrbu ▼ 77' 6.9
  3. 44M. Bălașa 6.7
  4. 4Gustavo Marins 6.7
  5. 11C. Ganea 6.6
  6. 8I. Vînă 7.0
  7. 6V. Dican 6.2
  8. 23C. Casap 6.3
  9. 30N. Grigoryan ▼ 46' 6.7
  10. 7D. Alibec 7.0
  11. 20E. Radaslavescu ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 9Rivaldinho ▲ 46' 6.9
  2. 77A. Ciobanu ▲ 46' 6.9
  3. 2I. Cercel ▲ 77' 6.2
  4. 80N. Popescu
  5. 5B. Țîru
  6. 18L. Banu
  7. 16G. Buta
  8. 68R. Ducan
  9. 10G. Iancu
  10. 13M. Aioanei
  11. 27I. Cojocaru
  12. 19R. Mustacă
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 13C. Dur-Bozoancă 6.6
  2. 14A. Rus 7.5
  3. 4M. Angha ▼ 84' 7.0
  4. 5N. Stevanović 7.5
  5. 28Miguel Silva 7.3
  6. 66João Lameira 7.0
  7. 31D. Živulić 7.2
  8. 29S. Bourard ▼ 69' 7.0
  9. 7Frédéric Maciel ▼ 84' 7.2
  10. 11A. Pop 7.3
  11. 33V. Đurić ▼ 61' 6.9

Dự bị 10

  1. 9S. Jurić ▲ 61' 6.3
  2. 21Samuel Teles ▲ 69' 7.3
  3. 19M. Cojocaru ▲ 84' 6.7
  4. 26M. Adăscăliței ▲ 84' 6.3
  5. 32I. Popescu
  6. 97A. Hofman
  7. 22J. Tomašević
  8. 71V. Bogaciuc
  9. 8I. Neagu
  10. 3V. Gallo

Thống kê

034
630
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm19
0Trúng đích7
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
7Cứu thua0
494Chuyền bóng276
365Chuyền chính xác168
74%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu45
67Ghi được50
66Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu