Oţelul
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Farul Constanta

Oţelul vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 4, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Phong độ
LWDLL Oţelul
LDDDW Farul Constanta
  1. 26' A. Ciobanu Rivaldinho
  2. HT0-0
  3. 46' M. Zhelev V. Đurić
  4. 46' A. Hofman A. Rus
  5. 65' Samuel Teles Frédéric Maciel
  6. 74' V. Dican Diogo Queirós
  7. 74' E. Radaslavescu D. Sîrbu
  8. 74' G. Dănuleasă C. Grameni
  9. 85' I. Doicaru G. Iancu
  10. 90'+2 Jonathan Cissé
  11. 90' Ș. Farcaș A. Hofman
  12. 90' S. Jurić A. Pop
  13. FT0-0

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 32I. Popescu 7.7
  2. 26M. Adăscăliței 6.6
  3. 6J. Cissé 7.9
  4. 5N. Stevanović 6.9
  5. 14A. Rus ▼ 46' 6.5
  6. 30J. Cisotti 8.0
  7. 31D. Živulić 7.2
  8. 66João Lameira 6.7
  9. 7Frédéric Maciel ▼ 65' 6.7
  10. 11A. Pop ▼ 90' 6.7
  11. 33V. Đurić ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 2M. Zhelev ▲ 46' 7.5
  2. 97A. Hofman ▲ 46' 6.7
  3. 21Samuel Teles ▲ 65' 6.3
  4. 18Ș. Farcaș ▲ 90'
  5. 9S. Jurić ▲ 90'
  6. 28Miguel Silva
  7. 23C. Chira
  8. 15F. Yabré
  9. 20N. Roșu
  10. 8I. Neagu
  11. 12M. Kovaliov
  12. 3V. Gallo
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 7.2
  2. 22D. Sîrbu ▼ 74' 7.0
  3. 3M. Popescu 7.0
  4. 4Gustavo Marins 7.3
  5. 11C. Ganea 7.0
  6. 8I. Vînă 7.0
  7. 5Diogo Queirós ▼ 74' 7.5
  8. 24C. Grameni ▼ 74' 7.2
  9. 10G. Iancu ▼ 85' 7.3
  10. 7Rivaldinho ▼ 26' 6.9
  11. 30N. Grigoryan 6.6

Dự bị 12

  1. 77A. Ciobanu ▲ 26' 7.2
  2. 6V. Dican ▲ 74' 6.6
  3. 20E. Radaslavescu ▲ 74' 6.2
  4. 15G. Dănuleasă ▲ 74' 6.5
  5. 99I. Doicaru ▲ 85' 6.3
  6. 66D. Grosu
  7. 68R. Ducan
  8. 90A. Stoian
  9. 80N. Popescu
  10. 19L. Andronache
  11. 14D. Nedelcu
  12. 23C. Casap

Thống kê

018
1200
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm19
1Trúng đích3
7Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
8Phạt góc12
2Việt vị3
17Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
296Chuyền bóng414
191Chuyền chính xác316
65%Chính xác chuyền76%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
50Ghi được67
44Thủng lưới66
1.11Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu