Farul Constanta
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Oţelul

Farul Constanta vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 3-2 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 4, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
LWDLL Oţelul
  1. 2' R. Tanasa · E. Radaslavescu 1-0
  2. 7' R. Tanasa · E. Radaslavescu 2-0
  3. 38' 2-1 S. Bana
  4. HT2-1
  5. 46' A. Isfan J. Vojtus
  6. 52' Narek Grigoryan
  7. 69' A. Ciobanu D. Zivulic
  8. 69' Paulinho Andrezinho
  9. 75' João Lameira
  10. 81' Paulinho
  11. 81' G. Iancu E. Radaslavescu
  12. 83' Gabriel Iancu
  13. 83' Gabriel Iancu
  14. 85' 2-2 Paulinho
  15. 87' A. Isfan · C. Ganea 3-2
  16. 90'+2 I. Cojocaru R. Tanasa
  17. 90'+1 D. Bordun J. Lameira
  18. 90'+1 D. Neicu J. Bonilla
  19. FT3-2

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 6.9
  2. 98D. Maftei 6.6
  3. 17I. Larie 6.3
  4. 15B. Tiru 6.9
  5. 11C. Ganea 8.2
  6. 8I. Vina 6.6
  7. 77Ramalho 7.6
  8. 20E. Radaslavescu ⇢2 ▼ 81' 7.7
  9. 30N. Grigoryan 6.9
  10. 9J. Vojtus ▼ 46' 6.9
  11. 7R. Tanasa ⚽2 ▼ 90' 8.9

Dự bị 12

  1. 68R. Ducan
  2. 34R. Munteanu
  3. 2Fabinho
  4. 45S. Dutu
  5. 27I. Cojocaru ▲ 90' 6.3
  6. 10G. Iancu ▲ 81' 4.7
  7. 18L. Banu
  8. 3L. Pellegrini
  9. 29D. Pacuraru
  10. 31A. Isfan ▲ 46' 7.0
  11. 80N. Popescu
  12. 25I. Avramescu
Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laszlo Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 6.0
  2. 2M. Zhelev 6.5
  3. 5V. Murria 7.2
  4. 3J. Bonilla ▼ 90' 6.2
  5. 29R. Trif 6.9
  6. 8J. Lameira ▼ 90' 6.9
  7. 31D. Zivulic ▼ 69' 6.9
  8. 9Patrick 7.0
  9. 7Andrezinho ▼ 69' 6.9
  10. 11S. Bana 6.9
  11. 10E. Bicfalvi 6.2

Dự bị 11

  1. 32I. Popescu
  2. 22G. Ursu
  3. 14A. Rus
  4. 16D. Neicu ▲ 90' 6.6
  5. 17A. Ciobanu ▲ 69' 6.9
  6. 30M. Frunza
  7. 24D. Bordun ▲ 90' 6.5
  8. 19R. Postelnicu
  9. 20D. Sandu
  10. 15D. Neicu ▲ 90' 6.6
  11. 77Paulinho ▲ 69' 7.2

Thống kê

105
720
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm20
3Trúng đích6
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
5Phạt góc7
4Việt vị0
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
366Chuyền bóng354
265Chuyền chính xác257
72%Chính xác chuyền73%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
60Ghi được67
55Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu