Oţelul vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 4, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- LWDLL Oţelul
- LDDDW Farul Constanta
- 18' Victor Dican
- 29' ▲ G. Buta ▼ L. Banu
- 34' ▲ A. Hofman ▼ E. Bicfalvi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Stan ▼ L. Andronache
- 53' Milen Zhelev
- 60' ▲ I. Doicaru ▼ D. Alibec
- 61' Nikola Stevanović
- 72' ▲ A. Ciobanu ▼ E. Radaslavescu
- 72' ▲ G. Iancu ▼ L. Băsceanu
- 72' ▲ I. Cojocaru ▼ N. Grigoryan
- 77' ▲ N. Roșu ▼ S. Bourard
- 84' Gabriel Buta
- 90'+3 ▲ R. Postelnicu ▼ Frédéric Maciel
- 90'+3 ▲ I. Neagu ▼ Samuel Teles
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Dur-Bozoancă 6.9
- 2M. Zhelev 8.0
- 6J. Cissé 7.3
- 5N. Stevanović 7.0
- 28Miguel Silva 6.9
- 21Samuel Teles ▼ 90' 6.9
- 66João Lameira 6.9
- 10S. Bourard ▼ 77' 7.0
- 7Frédéric Maciel ▼ 90' 6.6
- 55E. Bicfalvi ▼ 34' 7.2
- 77L. Andronache ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 97A. Hofman ▲ 34' 6.3
- 9A. Stan ▲ 46' 6.3
- 20N. Roșu ▲ 77' 6.7
- 18R. Postelnicu ▲ 90'
- 8I. Neagu ▲ 90'
- 12D. Paharnicu
- 4M. Angha
- 19M. Cojocaru
- 16C. Mitulețu
- 11A. Burcea
- 14A. Rus
- 3J. Bonilla
- 1A. Buzbuchi 7.5
- 22D. Sîrbu 7.7
- 5B. Țîru 7.7
- 4Gustavo Marins 7.5
- 11C. Ganea 7.3
- 20E. Radaslavescu ▼ 72' 6.3
- 6V. Dican 7.0
- 18L. Banu ▼ 29' 6.3
- 30N. Grigoryan ▼ 72' 6.9
- 7D. Alibec ▼ 60' 6.6
- 98L. Băsceanu ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 16G. Buta ▲ 29' 6.6
- 99I. Doicaru ▲ 60' 6.3
- 77A. Ciobanu ▲ 72' 6.3
- 10G. Iancu ▲ 72' 7.3
- 9I. Cojocaru ▲ 72' 6.3
- 2Fabinho Baptista
- 68R. Ducan
- 25I. Avrămescu
- 66A. Telehoi
- 3Reginaldo
- 45João Vítor
- 15R. Marincean
Thống kê
02⚑6
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc5
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
363Chuyền bóng406
259Chuyền chính xác310
71%Chính xác chuyền76%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
50Ghi được67
44Thủng lưới66
1.11Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai37