Oţelul
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Farul Constanta

Oţelul vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 2-2 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 4, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Phong độ
LWDLL Oţelul
LDDDW Farul Constanta
  1. 6' Dan Sîrbu
  2. 18' 0-1 A. Isfan11m
  3. 31' Conrado11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' D. Maftei D. Sirbu
  6. 51' N. Pedro · Andrezinho 2-1
  7. 57' Răzvan Andrei Tănasă
  8. 61' B. Nikolov E. Radaslavescu
  9. 72' C. Sima R. Tanasa
  10. 75' D. Sandu D. Bordun
  11. 78' J. Markovic Ramalho
  12. 78' J. Vojtus A. Isfan
  13. 79' David Maftei
  14. 83' Patrick Andrezinho
  15. 83' V. Murria N. Pedro
  16. 86' 2-2 J. Markovic · C. Sima
  17. FT2-2

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: László György Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 6.9
  2. 2M. Zhelev 5.9
  3. 31D. Zivulic 6.7
  4. 6P. Iacob 6.9
  5. 97Conrado 7.9
  6. 8J. Lameira 6.9
  7. 18Joao Paulo 7.7
  8. 24D. Bordun ▼ 75' 6.2
  9. 27N. Pedro ▼ 83' 8.2
  10. 7Andrezinho ▼ 83' 6.7
  11. 77Paulinho 6.5

Dự bị 11

  1. 32I. Popescu
  2. 17A. Ciobanu
  3. 23C. Chira
  4. 14A. Rus
  5. 22G. Ursu
  6. 9Patrick ▲ 83' 6.5
  7. 16D. Neicu
  8. 5V. Murria ▲ 83' 6.3
  9. 20D. Sandu ▲ 75' 6.3
  10. 15D. Neicu
  11. 30M. Frunza
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Alin Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 6.9
  2. 22D. Sirbu ▼ 46' 6.7
  3. 17I. Larie 6.5
  4. 15B. Tiru 6.3
  5. 11C. Ganea 6.5
  6. 8I. Vina 6.9
  7. 77Ramalho ▼ 78' 6.2
  8. 20E. Radaslavescu ▼ 61' 6.9
  9. 30N. Grigoryan 5.7
  10. 31A. Isfan ▼ 78' 6.9
  11. 7R. Tanasa ▼ 72' 6.9

Dự bị 11

  1. 10G. Iancu
  2. 25J. Markovic ▲ 78' 7.6
  3. 9J. Vojtus ▲ 78' 6.6
  4. 6V. Dican
  5. 24B. Nikolov ▲ 61' 6.3
  6. 21L. Pellegrini
  7. 93S. Furtado
  8. 98D. Maftei ▲ 46' 6.2
  9. 5S. Dutu
  10. 97C. Sima ▲ 72' 6.9
  11. 12R. Munteanu

Thống kê

003
530
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm14
6Trúng đích5
10Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
402Chuyền bóng350
320Chuyền chính xác271
80%Chính xác chuyền77%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
67Ghi được60
54Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu