Farul Constanta
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Steaua București

Farul Constanta vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 2-3 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 22' O. Popescu D. Miculescu
  2. 28' Diogo Ramalho
  3. 43' E. Radaslavescu 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' L. Banu Ramalho
  6. 56' 1-1 Joao Paulo
  7. 62' 1-2 J. Cisotti · O. Popescu
  8. 64' 1-3 F. Tanase · V. Cretu
  9. 69' Denis Alibec
  10. 69' M. Toma A. Stoian
  11. 71' Victor Dican
  12. 71' S. Dutu I. Vina
  13. 71' R. Tanasa D. Maftei
  14. 72' D. Alibec · R. Tanasa 2-3
  15. 77' M. Lixandru V. Chiriches
  16. 77' R. Radunovic J. Cisotti
  17. 78' S. Ngezana D. Olaru
  18. 81' G. Iancu E. Radaslavescu
  19. 81' A. Goncear D. Sirbu
  20. 88' Gustavo Marins
  21. FT2-3

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Flavius Stoican
  1. 12R. Munteanu 5.9
  2. 98D. Maftei ▼ 71' 5.9
  3. 6V. Dican 6.3
  4. 4Gustavo Marins 6.2
  5. 11C. Ganea 5.9
  6. 8I. Vina ▼ 71' 6.7
  7. 22D. Sirbu ▼ 81' 6.2
  8. 77Ramalho ▼ 56' 6.5
  9. 31A. Isfan 5.9
  10. 7D. Alibec 7.5
  11. 20E. Radaslavescu ▼ 81' 7.5

Dự bị 12

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 10G. Iancu ▲ 81' 6.7
  3. 25J. Markovic
  4. 18L. Banu ▲ 56' 6.3
  5. 9J. Vojtus
  6. 93S. Furtado
  7. 5S. Dutu ▲ 71' 6.9
  8. 71R. Tanasa ▲ 71' 6.9
  9. 27I. Cojocaru
  10. 99R. Marincean
  11. 16N. Constantinescu
  12. 29A. Goncear ▲ 81' 6.3
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Lucian Filip
  1. 32S. Tarnovanu 5.7
  2. 2V. Cretu 7.2
  3. 5J. Dawa 7.0
  4. 17M. Popescu 6.3
  5. 18Joao Paulo 7.6
  6. 21V. Chiriches ▼ 77' 6.9
  7. 11D. Miculescu ▼ 22' 6.7
  8. 10F. Tanase 8.0
  9. 27D. Olaru ▼ 78' 6.2
  10. 31J. Cisotti ▼ 77' 6.6
  11. 90A. Stoian ▼ 69' 5.9

Dự bị 12

  1. 38L. Zima
  2. 13M. Popa
  3. 3A. Duarte
  4. 28A. Pantea
  5. 37O. Popescu ▲ 22' 7.5
  6. 42B. Alhassan
  7. 16M. Lixandru ▲ 77' 6.9
  8. 33R. Radunovic ▲ 77' 6.6
  9. 93M. Thiam
  10. 15O. Arad
  11. 30S. Ngezana ▲ 78' 6.6
  12. 22M. Toma ▲ 69' 6.3

Thống kê

044
400
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm22
2Trúng đích6
1Chệch đích13
1Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
3Cứu thua0
347Chuyền bóng507
250Chuyền chính xác413
72%Chính xác chuyền81%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu63
60Ghi được102
55Thủng lưới90
1.28Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn39
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu