Farul Constanta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Farul Constanta vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 12' Siyabonga Ngezana
  2. 23' Tudor Băluță
  3. HT0-0
  4. 46' D. Đoković Ovidiu Popescu
  5. 46' D. Miculescu A. Compagno
  6. 55' Dragoș Nedelcu
  7. 58' 0-1 D. Olaru11m
  8. 69' A. Mazilu N. Grigoryan
  9. 69' M. Popescu D. Nedelcu
  10. 69' D. Sîrbu D. Dussaut
  11. 69' M. Lixandru Octavian Popescu
  12. 77' E. Sali T. Băluță
  13. 81' Constantin Budescu
  14. 81' L. Andronache L. Munteanu
  15. 81' V. Crețu A. Pantea
  16. 82' E. Rădăslăvescu D. Olaru
  17. FT0-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 12M. Aioani 7.5
  2. 99D. Dussaut ▼ 69' 6.9
  3. 17I. Larie 7.3
  4. 18A. Artean 6.6
  5. 25D. Kiki 7.0
  6. 6T. Băluță ▼ 77' 6.3
  7. 16D. Nedelcu ▼ 69' 7.3
  8. 24C. Grameni 7.2
  9. 30N. Grigoryan ▼ 69' 6.9
  10. 9L. Munteanu ▼ 81' 6.9
  11. 10C. Budescu 8.2

Dự bị 9

  1. 26A. Mazilu ▲ 69' 6.7
  2. 3M. Popescu ▲ 69' 6.7
  3. 22D. Sîrbu ▲ 69' 6.7
  4. 77E. Sali ▲ 77' 6.9
  5. 19L. Andronache ▲ 81' 6.3
  6. 80N. Popescu
  7. 1A. Buzbuchi
  8. 8I. Vînă
  9. 21K. Boli
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pintilii
  1. 32Ș. Târnovanu 7.9
  2. 28A. Pantea ▼ 81' 6.9
  3. 30S. Ngezana 7.9
  4. 5J. Dawa 6.9
  5. 33R. Radunović 6.9
  6. 23Ovidiu Popescu ▼ 69' 6.6
  7. 8A. Șut 7.6
  8. 27D. Olaru ▼ 82' 7.3
  9. 10Octavian Popescu ▼ 69' 7.0
  10. 9A. Compagno ▼ 46' 6.9
  11. 7F. Coman 7.3

Dự bị 9

  1. 88D. Đoković ▲ 46' 6.6
  2. 11D. Miculescu ▲ 46' 7.2
  3. 16M. Lixandru ▲ 69' 7.0
  4. 2V. Crețu ▲ 81' 6.5
  5. 80E. Rădăslăvescu ▲ 82' 6.5
  6. 3I. Panțîru
  7. 6D. Haruţ
  8. 99A. Vlad
  9. 22M. Toma

Thống kê

033
310
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm11
4Trúng đích5
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
516Chuyền bóng428
412Chuyền chính xác320
80%Chính xác chuyền75%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

60Trận đấu52
76Ghi được76
92Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu