Farul Constanta
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Steaua București

Farul Constanta vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 18' 0-1 D. Olaru · M. Ștefănescu
  2. HT0-1
  3. 46' I. Cojocaru Rivaldinho
  4. 46' N. Grigoryan E. Radaslavescu
  5. 46' V. Chiricheș F. Tănase
  6. 46' D. Miculescu M. Ștefănescu
  7. 63' C. Casap B. Țîru
  8. 72' Vlad Chiricheş
  9. 72' W. Baeten D. Bîrligea
  10. 73' Luis Phelipe D. Olaru
  11. 74' Mihai Toma
  12. 78' V. Dican · D. Alibec 1-1
  13. 81' Risto Radunović
  14. 83' Risto Radunović11mhỏng 11m
  15. 88' G. Iancu D. Alibec
  16. 90'+1 I. Larie V. Dican
  17. FT1-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 8.5
  2. 2I. Cercel 7.0
  3. 5B. Țîru ▼ 63' 7.0
  4. 44M. Bălașa 7.3
  5. 4Gustavo Marins 7.5
  6. 8I. Vînă 6.7
  7. 6V. Dican ▼ 90' 8.2
  8. 11C. Ganea 6.9
  9. 7D. Alibec ▼ 88' 7.2
  10. 9Rivaldinho ▼ 46' 6.7
  11. 20E. Radaslavescu ▼ 46' 6.7

Dự bị 11

  1. 27I. Cojocaru ▲ 46' 7.3
  2. 30N. Grigoryan ▲ 46' 6.9
  3. 23C. Casap ▲ 63' 6.9
  4. 10G. Iancu ▲ 88' 6.3
  5. 17I. Larie ▲ 90'
  6. 68R. Ducan
  7. 15G. Dănuleasă
  8. 80N. Popescu
  9. 26R. Munteanu
  10. 77A. Ciobanu
  11. 16G. Buta
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 7.3
  2. 2V. Crețu 7.0
  3. 17M. Popescu 7.0
  4. 5J. Dawa 6.7
  5. 33R. Radunović 7.0
  6. 7F. Tănase ▼ 46' 7.2
  7. 8A. Șut 7.2
  8. 27D. Olaru ▼ 73' 7.7
  9. 15M. Ștefănescu ▼ 46' 7.6
  10. 9D. Bîrligea ▼ 72' 6.3
  11. 22M. Toma 6.6

Dự bị 10

  1. 21V. Chiricheș ▲ 46' 6.6
  2. 11D. Miculescu ▲ 46' 7.2
  3. 24W. Baeten ▲ 72' 6.5
  4. 70Luis Phelipe ▲ 73' 6.7
  5. 1M. Udrea
  6. 29A. Musi
  7. 42B. Alhassan
  8. 19Daniel Popa
  9. 28A. Pantea
  10. 3I. Panțîru

Thống kê

004
920
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm21
6Trúng đích7
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
11Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
4Phạt góc9
3Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
6Cứu thua5
435Chuyền bóng415
342Chuyền chính xác324
79%Chính xác chuyền78%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu68
67Ghi được119
66Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu