Farul Constanta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Farul Constanta vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 13' Darius Olaru
  2. 29' Octavian Popescu E. Radaslavescu
  3. 44' Ionuț Cojocaru
  4. HT0-0
  5. 46' N. Antwi V. Crețu
  6. 52' N. Grigoryan R. Deaconu
  7. 57' J. Dawa S. Ngezana
  8. 71' Adrian Șut
  9. 71' Octavian Popescu
  10. 73' Gustavo Marins
  11. 74' Risto Radunović
  12. 75' K. Boli Gustavo Marins
  13. 77' B. Alhassan M. Lixandru
  14. 77' D. Miculescu A. Băluță
  15. 79' Vlad Chiricheş
  16. 82' 0-1 A. Șut · F. Coman
  17. 83' D. Nedelcu Diogo Queirós
  18. 83' C. Budescu L. Munteanu
  19. 83' Rivaldinho I. Cojocaru
  20. 85' Ionuț Larie
  21. 90' Mihai Popescu
  22. 90'+2 Florinel Coman
  23. FT0-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 7.5
  2. 17I. Larie 6.3
  3. 5Diogo Queirós ▼ 83' 7.0
  4. 45Gustavo Marins ▼ 75' 6.9
  5. 3M. Popescu 7.2
  6. 24C. Grameni 6.6
  7. 11C. Ganea 7.2
  8. 99D. Dussaut 7.0
  9. 77R. Deaconu ▼ 52' 6.9
  10. 27I. Cojocaru ▼ 83' 7.2
  11. 9L. Munteanu ▼ 83' 6.5

Dự bị 12

  1. 30N. Grigoryan ▲ 52' 6.9
  2. 21K. Boli ▲ 75' 6.3
  3. 16D. Nedelcu ▲ 83' 6.9
  4. 10C. Budescu ▲ 83' 6.7
  5. 7Rivaldinho ▲ 83' 6.7
  6. 90A. Stoian
  7. 34Ș. Mușat
  8. 25D. Kiki
  9. 23C. Casap
  10. 66D. Grosu
  11. 15G. Dănuleasă
  12. 80N. Popescu
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Charalambous
  1. 32Ș. Târnovanu 8.0
  2. 2V. Crețu ▼ 46' 6.6
  3. 30S. Ngezana ▼ 57' 7.2
  4. 21V. Chiricheș 7.5
  5. 33R. Radunović 7.3
  6. 16M. Lixandru ▼ 77' 6.3
  7. 8A. Șut 8.3
  8. 27D. Olaru 6.9
  9. 80E. Radaslavescu ▼ 29' 6.3
  10. 25A. Băluță ▼ 77' 6.9
  11. 7F. Coman 8.3

Dự bị 11

  1. 10Octavian Popescu ▲ 29' 6.6
  2. 20N. Antwi ▲ 46' 6.6
  3. 5J. Dawa ▲ 57' 6.7
  4. 42B. Alhassan ▲ 77' 6.2
  5. 11D. Miculescu ▲ 77' 6.3
  6. 6D. Haruţ
  7. 99A. Vlad
  8. 22M. Toma
  9. 98D. Popa
  10. 18A. Pandele
  11. 1R. Udrea

Thống kê

042
560
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị2
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
4Cứu thua6
467Chuyền bóng421
364Chuyền chính xác319
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

60Trận đấu52
76Ghi được76
92Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu