F.C. Steaua București
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

F.C. Steaua București vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-2 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 3, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
DLDDD Farul Constanta
  1. 2' D. Miculescu · O. Popescu 1-0
  2. 5' Mihai Lixandru
  3. HT1-0
  4. 46' A. Sut M. Lixandru
  5. 46' M. Toma D. Miculescu
  6. 46' J. Cisotti A. Gheorghita
  7. 50' Baba Alhassan
  8. 59' 1-1 I. Larie11m
  9. 60' I. Cojocaru N. Grigoryan
  10. 60' V. Dican E. Radaslavescu
  11. 68' Ștefan Târnovanu
  12. 68' Mihai Popescu
  13. 68' Ștefan Târnovanu
  14. 71' L. Zima O. Popescu
  15. 82' Adrian Șut
  16. 82' Răzvan Andrei Tănasă
  17. 82' R. Radunovic A. Pantea
  18. 90'+6 Diogo Ramalho
  19. 90'+5 Răzvan Andrei Tănasă
  20. 90'+9 C. Sima Ramalho
  21. 90' 1-2 A. Isfan · I. Cojocaru
  22. FT1-2

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 32S. Tarnovanu
  2. 23I. Cercel
  3. 30S. Ngezana
  4. 17M. Popescu
  5. 28A. Pantea▼ 82'
  6. 16M. Lixandru▼ 46'
  7. 42B. Alhassan
  8. 77A. Gheorghita▼ 46'
  9. 10F. Tanase
  10. 37O. Popescu▼ 71'
  11. 11D. Miculescu▼ 46'

Dự bị 12

  1. 34M. Udrea
  2. 38L. Zima▲ 71'
  3. 2V. Cretu
  4. 4D. Graovac
  5. 8A. Sut▲ 46'
  6. 12D. Kiki
  7. 21V. Chiriches
  8. 22M. Toma▲ 46'
  9. 29L. Vlasceanu
  10. 31J. Cisotti▲ 46'
  11. 33R. Radunovic▲ 82'
  12. 90A. Stoian
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Zicu
  1. 1A. Buzbuchi
  2. 98D. Maftei
  3. 17I. Larie
  4. 15B. Tiru
  5. 11C. Ganea
  6. 8I. Vina
  7. 77Ramalho▼ 90'
  8. 20E. Radaslavescu▼ 60'
  9. 30N. Grigoryan▼ 60'
  10. 31A. Isfan
  11. 7R. Tanasa

Dự bị 11

  1. 25I. Avramescu
  2. 27C. Sima▲ 90'
  3. I. Cojocaru▲ 60'
  4. 18L. Banu
  5. 80N. Popescu
  6. 2Fabinho
  7. 3L. Pellegrini
  8. 45S. Dutu
  9. 68R. Ducan
  10. 12R. Munteanu
  11. 6V. Dican▲ 60'

Thống kê

152
810
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm21
3Trúng đích8
4Chệch đích9
1Bị chặn4
2Phạt góc8
4Việt vị1
17Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
470Chuyền bóng362
83%Chính xác chuyền81%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu47
102Ghi được60
90Thủng lưới55
1.62Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu