Farul Constanta
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Steaua București

Farul Constanta vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 14' 0-1 A. Sut · D. Olaru
  2. 24' 0-2 D. Miculescu
  3. 31' Cristian Ganea
  4. 37' I. Larie11m 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' J. Markovic E. Radaslavescu
  7. 46' D. Maftei D. Sirbu
  8. 46' B. Alhassan D. Miculescu
  9. 62' V. Cretu A. Pantea
  10. 64' Baba Alhassan
  11. 65' Daniel Graovac
  12. 65' C. Sima N. Grigoryan
  13. 74' J. Vojtus A. Isfan
  14. 76' M. Edjouma F. Tanase
  15. 78' Cristian Sima
  16. 82' B. Nikolov Ramalho
  17. 84' O. Popescu J. Cisotti
  18. 84' M. Thiam D. Olaru
  19. FT1-2

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Alin Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 6.3
  2. 22D. Sirbu ▼ 46' 6.2
  3. 17I. Larie 8.2
  4. 15B. Tiru 6.9
  5. 11C. Ganea 6.3
  6. 8I. Vina 7.0
  7. 77Ramalho ▼ 82' 6.7
  8. 20E. Radaslavescu ▼ 46' 6.2
  9. 30N. Grigoryan ▼ 65' 6.6
  10. 31A. Isfan ▼ 74' 6.7
  11. 7R. Tanasa 7.0

Dự bị 12

  1. 10G. Iancu
  2. 25J. Markovic ▲ 46' 7.2
  3. 9J. Vojtus ▲ 74' 6.3
  4. 6V. Dican
  5. 24B. Nikolov ▲ 82' 6.7
  6. 21L. Pellegrini
  7. 93S. Furtado
  8. 98D. Maftei ▲ 46' 6.6
  9. 5S. Dutu
  10. 18L. Banu
  11. 12R. Munteanu
  12. 97C. Sima ▲ 65' 6.5
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Ilias Charalampous
  1. 32S. Tarnovanu 6.3
  2. 28A. Pantea ▼ 62' 6.3
  3. 4D. Graovac 6.3
  4. 16M. Lixandru 7.5
  5. 33R. Radunovic 6.3
  6. 31J. Cisotti ▼ 84' 6.2
  7. 10F. Tanase ▼ 76' 6.9
  8. 8A. Sut 8.0
  9. 22M. Toma 5.6
  10. 27D. Olaru ▼ 84' 7.5
  11. 11D. Miculescu ▼ 46' 7.0

Dự bị 12

  1. 2V. Cretu ▲ 62' 7.2
  2. 37O. Popescu ▲ 84' 6.7
  3. 18M. Edjouma ▲ 76' 6.7
  4. 34M. Udrea
  5. 42B. Alhassan ▲ 46' 7.0
  6. 93M. Thiam ▲ 84' 6.5
  7. 38L. Zima
  8. 30S. Ngezana
  9. 20D. Politic
  10. 21V. Chiriches
  11. 90A. Stoian
  12. 6A. Dancus

Thống kê

023
120
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
4Trúng đích6
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị2
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
445Chuyền bóng384
338Chuyền chính xác269
76%Chính xác chuyền70%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu63
60Ghi được102
55Thủng lưới90
1.28Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn39
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu