FC Voluntari vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 4, Uta Arad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Phong độ
- WLDWW FC Voluntari
- LDWWW Uta Arad
- 24' Ricardinho
- HT0-0
- 56' ▲ A. Stahl ▼ V. Morar
- 56' ▲ Marcelo Freitas ▼ João Pedro
- 70' ▲ A. Fábry ▼ C. Micovschi
- 70' ▲ A. Tudorie ▼ K. Luckassen
- 71' ▲ D. Andrei ▼ M. Răduț
- 74' ▲ R. Pop ▼ A. Stahl
- 77' 0-1 A. Fábry · T. Căpușă
- 80' ▲ N. Cârnat ▼ A. Dumiter
- 80' ▲ D. Florea ▼ R. Popescu
- 87' ▲ A. Ciobanu ▼ B. Cascini
- FT0-1
Đội hình
- 88Jesús 7.3
- 24Ricardinho 7.3
- 26G. Turda 7.2
- 34P. Matricardi 6.9
- 27R. Boboc 6.9
- 28B. Cascini ▼ 87' 7.0
- 4L. Crepulja 7.2
- 9A. Dumiter ▼ 80' 6.6
- 8M. Răduț ▼ 71' 6.9
- 20R. Popescu ▼ 80' 6.9
- 77A. Nemec 7.0
Dự bị 12
- 17D. Andrei ▲ 71' 6.9
- 23N. Cârnat ▲ 80' 6.3
- 11D. Florea ▲ 80' 6.3
- 80A. Ciobanu ▲ 87'
- 5I. Armaș
- 22V. Raţă
- 2C. Paz
- 72R. Voican
- 1O. Vâlceanu
- 7N. Aliji
- 6L. Droppa
- 25A. Cocian
- 93F. Iacob 7.5
- 98T. Căpușă ⇢ 8.2
- 30M. Stolnik 7.2
- 4A. Benga 6.9
- 2Diogo Rodrigues 7.5
- 21C. Mihai 7.2
- 8João Pedro ▼ 56' 6.9
- 19C. Micovschi ▼ 70' 7.3
- 17V. Morar ▼ 56' 7.0
- 24E. Omondi 7.2
- 42K. Luckassen ▼ 70' 6.9
Dự bị 11
- 7A. Stahl ▲ 56' 6.6
- 14Marcelo Freitas ▲ 56' 6.7
- 10A. Fábry ⚽ ▲ 70' 7.0
- 9A. Tudorie ▲ 70' 6.7
- 55R. Pop ▲ 74' 6.7
- 13D. Kucher
- 5A. López
- 18C. Vulturar
- 29R. Trif
- 26D. Iurasciuc
- 20A. David
Thống kê
01⚑7
⚑500
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
530Chuyền bóng451
435Chuyền chính xác356
82%Chính xác chuyền79%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu47
53Ghi được60
69Thủng lưới58
1.06Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai31