FC Voluntari
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Uta Arad

FC Voluntari vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 4, Uta Arad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
I. Coza
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
LDWWW Uta Arad
  1. 16' 0-1 D. Miculescu · Roger
  2. 45' A. Nemec 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' Hélder Tavares U. Meleke
  5. 69' Marcelo Lopes V. Raţă
  6. 70' L. Antal F. Dangubić
  7. 76' M. Briceag · I. Gheorghe 2-1
  8. 84' C. Achim A. Nemec
  9. 84' P. Mercioiu D. Miculescu
  10. 84' D. Isac J. Passaglia
  11. 89' Marius Briceag
  12. 90'+3 Ion Gheorghe
  13. 90'+2 Mihai Popa
  14. FT2-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 6M. Briceag
  5. 24Ricardinho
  6. 98C. Costin
  7. 3U. Meleke ▼ 59'
  8. 66L. Droppa
  9. 22V. Raţă ▼ 69'
  10. 8I. Gheorghe
  11. 77A. Nemec ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 18Hélder Tavares ▲ 59'
  2. 14Marcelo Lopes ▲ 69'
  3. 2C. Achim ▲ 84'
  4. 21A. Ilie
  5. 23A. Vlad
  6. 9D. Paraschiv
  7. 80L. Fülöp
  8. 12V. Rîmniceanu
  9. 20N. Roșu
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Balint
  1. 93F. Iacob
  2. 4A. Benga
  3. 55E. Shlyakov
  4. 21Erico
  5. 6J. Passaglia ▼ 84'
  6. 15M. Vukčević
  7. 19I. Batha
  8. 20D. Ubbink
  9. 7Roger
  10. 10D. Miculescu ▼ 84'
  11. 9F. Dangubić ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 8L. Antal ▲ 70'
  2. 44P. Mercioiu ▲ 84'
  3. 98D. Isac ▲ 84'
  4. 23R. Baravykas
  5. 18F. Ilie
  6. 22C. Buștea
  7. 3V. Međimorec
  8. 2C. Dima
  9. 33D. Balauru

Thống kê

034
300
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích5
4Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu48
64Ghi được44
54Thủng lưới38
1.19Bàn thắng mỗi trận0.92
19Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu