FC Voluntari
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uta Arad

FC Voluntari vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 1, hòa 2, Uta Arad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
LDWWW Uta Arad
  1. HT0-0
  2. 47' M. Schieb · G. Merloi 1-0
  3. 51' Ion Gheorghe
  4. 55' I. Sinani A. Pitu
  5. 55' H. Abdallah R. Odada
  6. 65' J. Papeau M. Tzionis
  7. 67' M. Mamic G. Merloi
  8. 73' R. Badescu M. Coman
  9. 73' D. Taroi A. Padula
  10. 76' Sota Mino
  11. 77' D. Toma I. Gheorghe
  12. 82' Dmytro Pospelov
  13. 87' D. Kiki A. Suteu
  14. 87' F. Haita M. Schieb
  15. 87' R. Petculescu R. Gutea
  16. 90'+1 Daniel Dumbrăvanu
  17. FT1-0

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Florin Pirvu
  1. 31M. Jurhar 6.6
  2. 5D. Harut 7.3
  3. 27R. Crisan 7.9
  4. 4D. Dumbravanu 6.9
  5. 30A. Suteu ▼ 87' 6.6
  6. 19M. Schieb ▼ 87' 7.9
  7. 8I. Gheorghe ▼ 77' 6.9
  8. 44M. Onisa 6.6
  9. 11R. Gutea ▼ 87' 7.2
  10. 10G. Merloi ▼ 67' 7.2
  11. 9M. Babic 6.2

Dự bị 10

  1. 14E. Chioveanu
  2. 12B. Stefan
  3. 25D. Kiki ▲ 87' 6.6
  4. 80F. Haita ▲ 87' 6.9
  5. 6D. Ghindovean
  6. 23M. Mamic ▲ 67' 6.6
  7. 99I. Vencu
  8. 7D. Toma ▲ 77' 6.5
  9. 21R. Petculescu ▲ 87' 6.5
  10. 28M. Stefan
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 33A. Gorcea 6.3
  2. 2A. Dorobantu 6.9
  3. 4A. Benga 7.5
  4. 60D. Pospelov 7.0
  5. 72A. Padula ▼ 73' 6.9
  6. 5S. Mino 6.9
  7. 16R. Odada ▼ 55' 6.9
  8. 80A. Pitu ▼ 55' 6.5
  9. 8A. Roman 6.9
  10. 10M. Tzionis ▼ 65' 6.5
  11. 9M. Coman ▼ 73' 5.9

Dự bị 7

  1. 96A. Tordai
  2. 7I. Sinani ▲ 55' 6.3
  3. 11H. Abdallah ▲ 55' 6.3
  4. 77J. Papeau ▲ 65' 6.9
  5. 22R. Badescu ▲ 73' 6.6
  6. 20D. Taroi ▲ 73' 6.6
  7. 15P. Ouaneh

Thống kê

022
320
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm18
3Trúng đích1
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
2Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
316Chuyền bóng519
228Chuyền chính xác430
72%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được16
18Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu