Uta Arad vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 4, FC Voluntari thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul Francisc von Neuman, Arad
- Trọng tài
- H. Mladinovici
- Phong độ
- DWWWL Uta Arad
- LDWWL FC Voluntari
- HT0-0
- 57' ▲ L. Fülöp ▼ I. Gheorghe
- 60' ▲ Roger ▼ L. Antal
- 60' ▲ F. Dangubić ▼ I. Hora
- 61' Filip Dangubić
- 61' Roger
- 68' Adam Nemec
- 74' D. Miculescu · J. Passaglia 1-0
- 78' ▲ D. Paraschiv ▼ Hélder Tavares
- 79' ▲ D. Isac ▼ D. Miculescu
- 82' Roger · F. Dangubić 2-0
- 85' ▲ C. Achim ▼ L. Droppa
- 85' ▲ G. Merloi ▼ Marcelo Lopes
- 85' ▲ I. Golan ▼ A. Nemec
- 89' ▲ F. Ilie ▼ J. Passaglia
- 89' ▲ C. Buștea ▼ D. Ubbink
- FT2-0
Đội hình
- 93F. Iacob
- 4A. Benga
- 21Erico
- 23R. Baravykas
- 6J. Passaglia ▼ 89'
- 15M. Vukčević
- 19I. Batha
- 20D. Ubbink ▼ 89'
- 10D. Miculescu ▼ 79'
- 88I. Hora ▼ 60'
- 8L. Antal ▼ 60'
Dự bị 9
- 7Roger ▲ 60'
- 9F. Dangubić ▲ 60'
- 98D. Isac ▲ 79'
- 18F. Ilie ▲ 89'
- 22C. Buștea ▲ 89'
- 5M. Vorobjovas
- 26M. Tomozei
- 55E. Shlyakov
- 33D. Balauru
- 71M. Popa
- 30G. Tamaș
- 5I. Armaș
- 23A. Vlad
- 24Ricardinho
- 66L. Droppa ▼ 85'
- 22V. Raţă
- 18Hélder Tavares ▼ 78'
- 8I. Gheorghe ▼ 57'
- 77A. Nemec ▼ 85'
- 14Marcelo Lopes ▼ 85'
Dự bị 9
- 80L. Fülöp ▲ 57'
- 9D. Paraschiv ▲ 78'
- 2C. Achim ▲ 85'
- 10G. Merloi ▲ 85'
- 11I. Golan ▲ 85'
- 98C. Costin
- 7R. Ion
- 33V. Neacşu
- 6M. Briceag
Thống kê
02
10
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm9
8Trúng đích2
3Chệch đích7
1Việt vị1
3Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 16 | +32 | 76 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 55 - 29 | +26 | 54 | |
| 5 | 30 | 42 - 21 | +21 | 48 | |
| 6 | 10 | 3 - 26 | -23 | 27 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 33 - 28 | +5 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 31 | +3 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 20 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 29 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 23 - 23 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 19 - 36 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 66 | -42 | 17 | |
| 15 | 30 | 21 - 64 | -43 | 14 | |
| 16 | 30 | 21 - 46 | -25 | 2 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu54
44Ghi được64
38Thủng lưới54
0.92Bàn thắng mỗi trận1.19
22Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai35