Uta Arad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Voluntari

Uta Arad vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 4, FC Voluntari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
DWWWL Uta Arad
LDWWL FC Voluntari
  1. 45'+5 Claudiu Micovschi
  2. 45'+1 Andrei Dumiter
  3. HT0-0
  4. 46' R. Ofosu Diogo Rodrigues
  5. 66' R. Voican D. Andrei
  6. 66' N. Cârnat A. Dumiter
  7. 66' A. Nemec D. Florea
  8. 70' Cristian Paz
  9. 71' H. Marku C. Micovschi
  10. 71' A. Vucenovic G. Cooper
  11. 71' R. Pop C. Mihai
  12. 72' Rúnar Már Sigurjónsson
  13. 85' A. Cocian Ricardinho
  14. 90'+1 L. Bozickovic R. Sigurjónsson
  15. FT0-0

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rednic
  1. 93F. Iacob 7.2
  2. 2Diogo Rodrigues ▼ 46' 7.2
  3. 30M. Stolnik 7.2
  4. 4A. Benga 7.3
  5. 18A. Abeid 7.2
  6. 21C. Mihai ▼ 71' 7.5
  7. 14Marcelo Freitas 7.2
  8. 7A. Stahl 7.2
  9. 10A. Fábry 7.6
  10. 19C. Micovschi ▼ 71' 6.7
  11. 9G. Cooper ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 11R. Ofosu ▲ 46' 6.2
  2. 27H. Marku ▲ 71' 6.9
  3. 17A. Vucenovic ▲ 71' 6.5
  4. 55R. Pop ▲ 71' 6.3
  5. 13D. Kucher
  6. 80D. Dumitrașcu
  7. 5I. Markov
  8. 16R. Stanciu
  9. 23F. Holst
FC Voluntari Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Dună
  1. 88Jesús 7.2
  2. 34P. Matricardi 7.7
  3. 2C. Paz 7.6
  4. 28V. Andreș 7.7
  5. 17D. Andrei ▼ 66' 6.9
  6. 27R. Boboc 6.9
  7. 22V. Raţă 6.9
  8. 24Ricardinho ▼ 85' 6.9
  9. 16R. Sigurjónsson ▼ 90' 6.9
  10. 9A. Dumiter ▼ 66' 6.6
  11. 11D. Florea ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 72R. Voican ▲ 66' 6.9
  2. 23N. Cârnat ▲ 66' 6.5
  3. 77A. Nemec ▲ 66' 6.3
  4. 25A. Cocian ▲ 85' 6.7
  5. 19L. Bozickovic ▲ 90'
  6. 4L. Crepulja
  7. 21A. Niță
  8. 1O. Vâlceanu
  9. 5I. Armaș

Thống kê

019
730
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc7
5Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
535Chuyền bóng333
430Chuyền chính xác223
80%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu50
60Ghi được53
58Thủng lưới69
1.28Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu