Uta Arad
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Voluntari

Uta Arad vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 4, FC Voluntari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Trọng tài
V. Flueran
Phong độ
DWWWL Uta Arad
LDWWL FC Voluntari
  1. 2' 0-1 V. Damaşcan
  2. 13' C. Keșerü · R. Pop 1-1
  3. 32' Desley Ubbink
  4. 38' Idriz Batha
  5. HT1-1
  6. 53' Erico da Silva
  7. 62' P. Anton I. Batha
  8. 62' R. Șteau R. Pop
  9. 68' C. Costin Marcelo Lopes
  10. 69' A. Vlad Hélder Tavares
  11. 72' F. Matei D. Ubbink
  12. 72' W. Jobello C. Keșerü
  13. 85' Omar Govea
  14. 86' Alexandru Vlad
  15. 88' Naser Aliji
  16. 90'+1 D. Florea N. Aliji
  17. 90'+3 G. Merloi V. Damaşcan
  18. 90' V. Andreș O. Govea
  19. FT1-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Balint
  1. 33D. Balauru
  2. 18A. Abeid
  3. 21Erico
  4. 4A. Benga
  5. 3M. Dobrescu
  6. 55R. Pop ▼ 62'
  7. 19I. Batha ▼ 62'
  8. 20D. Ubbink ▼ 72'
  9. 7P. Otele
  10. 17V. Postolachi
  11. 28C. Keșerü ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 14P. Anton ▲ 62'
  2. 70R. Șteau ▲ 62'
  3. 8F. Matei ▲ 72'
  4. 11W. Jobello ▲ 72'
  5. 93F. Iacob
  6. 23F. Cibi
  7. 77C. Negoescu
  8. 29A. Stahl
  9. 27J. Godwin
FC Voluntari Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 3U. Meleke
  3. 5I. Armaș
  4. 34P. Matricardi
  5. 7N. Aliji ▼ 90'
  6. 22V. Raţă
  7. 16O. Govea ▼ 90'
  8. 14Marcelo Lopes ▼ 68'
  9. 18Hélder Tavares ▼ 69'
  10. 77A. Nemec
  11. 9V. Damaşcan ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 98C. Costin ▲ 68'
  2. 23A. Vlad ▲ 69'
  3. 11D. Florea ▲ 90'
  4. 10G. Merloi ▲ 90'
  5. 28V. Andreș ▲ 90'
  6. 2C. Achim
  7. 20R. Popescu
  8. 8M. Răduț
  9. 88Jesús

Thống kê

035
430
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm14
6Trúng đích3
10Chệch đích8
4Bị chặn3
5Phạt góc4
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu50
66Ghi được65
60Thủng lưới59
1.25Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu