Sporting CP vs C.D. Santa Clara
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-1 C.D. Santa Clara tại Taça da Liga, 26 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, C.D. Santa Clara thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Taça da Liga · Semi-finals
- Sân vận động
- Estádio Dr. Magalhães Pessoa, Leiria
- Trọng tài
- António Nobre
- Phong độ
- WWWWD Sporting CP
- WWDWW C.D. Santa Clara
- 23' Ricardo Esgaio
- 25' Anderson Carvalho
- 32' 0-1 Lincoln
- 34' Cryzan
- 40' M. Villanuevaphản lưới 1-1
- HT1-1
- 62' Matheus Reis
- 64' Rui Costa
- 65' Pablo Sarabia11m 2-1
- 68' ▲ Paulinho ▼ Pote
- 68' ▲ Matheus Nunes ▼ João Palhinha
- 73' ▲ M. Mohebi ▼ Cryzan
- 73' ▲ Nené ▼ Anderson Carvalho
- 81' ▲ Gonçalo Esteves ▼ Ricardo Esgaio
- 81' ▲ Rúben Vinagre ▼ Pablo Sarabia
- 84' ▲ Paulo Henrique ▼ Mansur
- 85' ▲ O. Barreto ▼ P. Sagna
- 85' ▲ Rafael Ramos ▼ Júlio Romão
- 90'+9 Gonçalo Esteves
- 90'+8 Paulo Henrique
- 90' ▲ Tiago Tomás ▼ Nuno Santos
- FT2-1
Đội hình
- 1Adán 6.3
- 13Luís Carlos 6.9
- 47Ricardo Esgaio ▼ 81' 6.9
- 2Matheus Reis 7.5
- 25Gonçalo Inácio 7.0
- 17Pablo Sarabia ⚽ ▼ 81' 7.5
- 6João Palhinha ▼ 68' 6.6
- 11Nuno Santos ▼ 90' 7.2
- 15M. Ugarte 6.7
- 28Pote ▼ 68' 6.2
- 7Bruno Tabata 7.7
Dự bị 9
- 21Paulinho ▲ 68' 6.3
- 8Matheus Nunes ▲ 68' 6.9
- 87Gonçalo Esteves ▲ 81' 6.5
- 16Rúben Vinagre ▲ 81' 6.7
- 19Tiago Tomás ▲ 90' 6.7
- 57Geny
- 10Jovane Cabral
- 31João Virginia
- 3Z. Feddal
- 1Ricardo Fernandes 7.0
- 95P. Sagna ▼ 85' 6.3
- 6Mansur ▼ 84' 7.0
- 3M. Villanueva 6.3
- 4K. Boateng 6.3
- 19Júlio Romão ▼ 85' 6.6
- 8Anderson Carvalho ▼ 73' 6.3
- 10Lincoln ⚽ 7.9
- 98Ricardinho 6.0
- 23Cryzan ▼ 73' 7.2
- 77Rui Costa 5.5
Dự bị 9
- 30M. Mohebi ▲ 73' 6.6
- 21Nené ▲ 73' 6.2
- 16Paulo Henrique ▲ 84' 6.7
- 20O. Barreto ▲ 85' 6.7
- 2Rafael Ramos ▲ 85' 6.5
- 17C. González
- 14Rúben Oliveira
- 99Marco Pereira
- 27K. Tagawa
Thống kê
02⚑10
⚑231
77%Kiểm soát bóng23%
14Dứt điểm3
7Trúng đích3
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
10Phạt góc2
5Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
611Chuyền bóng181
533Chuyền chính xác100
87%Chính xác chuyền55%
So sánh
57Trận đấu51
118Ghi được61
54Thủng lưới72
2.07Bàn thắng mỗi trận1.2
24Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai25