Sporting CP
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
C.D. Santa Clara

Sporting CP vs C.D. Santa Clara

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-0 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, C.D. Santa Clara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Trọng tài
André Narciso
Phong độ
WWWWD Sporting CP
WWDWW C.D. Santa Clara
  1. 14' Paulinho · Pote 1-0
  2. 22' Trincão · M. Edwards 2-0
  3. 45'+2 Pierre Sagna
  4. HT2-0
  5. 46' J. St. Juste Gonçalo Inácio
  6. 46' Bruno Jordão Victor Bobsin
  7. 52' M. Edwards · Paulinho 3-0
  8. 68' Matheus Babi K. Tagawa
  9. 69' M. Tanlongo M. Ugarte
  10. 69' Luís Neto Matheus Reis
  11. 69' H. Morita Pote
  12. 69' MT Allano
  13. 69' Costinha Bruno Almeida
  14. 74' Rochinha M. Edwards
  15. 77' Kento Misao
  16. 79' Andrézinho Gabriel Silva
  17. 81' Matheus Araújo
  18. 85' Adriano Firmino
  19. 90' Matheus Babi
  20. FT3-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rúben Amorim
  1. 1Adán 7.7
  2. 26O. Diomande 7.2
  3. 25Gonçalo Inácio ▼ 46' 7.3
  4. 2Matheus Reis ▼ 69' 7.2
  5. 33Arthur Gomes 7.5
  6. 15M. Ugarte ▼ 69' 7.0
  7. 28Pote ▼ 69' 7.3
  8. 11Nuno Santos 7.2
  9. 10M. Edwards ▼ 74' 8.3
  10. 20Paulinho 7.9
  11. 17Trincão 7.3

Dự bị 9

  1. 3J. St. Juste ▲ 46' 6.3
  2. 32M. Tanlongo ▲ 69' 6.6
  3. 13Luís Neto ▲ 69' 6.6
  4. 5H. Morita ▲ 69' 6.7
  5. 16Rochinha ▲ 74' 6.2
  6. 98Afonso Moreira
  7. 79Youssef Chermiti
  8. 12F. Israel
  9. 6S. Alexandropoulos
C.D. Santa Clara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Accioly
  1. 12Gabriel Batista 6.2
  2. 95P. Sagna 6.0
  3. 2Ygor Nogueira 7.0
  4. 20Adriano 6.3
  5. 16Paulo Henrique 7.0
  6. 49Gabriel Silva ▼ 79' 5.9
  7. 80Victor Bobsin ▼ 46' 6.2
  8. 40K. Misao 7.3
  9. 7Allano ▼ 69' 6.2
  10. 9K. Tagawa ▼ 68' 6.2
  11. 19Bruno Almeida ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 6Bruno Jordão ▲ 46' 6.3
  2. 39Matheus Babi ▲ 68' 6.7
  3. 32MT ▲ 69' 6.7
  4. 11Costinha ▲ 69' 6.7
  5. 21Andrézinho ▲ 79' 6.9
  6. 74M. Díaz
  7. 13Diogo Calila
  8. 4K. Boateng
  9. 37Rildo

Thống kê

006
250
72%Kiểm soát bóng28%
14Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
6Phạt góc2
3Việt vị4
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
4Cứu thua2
720Chuyền bóng278
645Chuyền chính xác206
90%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 82 - 20 +62 87
2
F.C. Porto
34 73 - 22 +51 85
3
S.C. Braga
34 75 - 30 +45 78
4
Sporting CP
34 71 - 32 +39 74
5
F.C. Arouca
34 36 - 37 -1 54
6
Vitória S.C.
34 34 - 39 -5 53
7
G.D. Chaves
34 35 - 40 -5 46
8
F.C. Famalicão
34 39 - 47 -8 44
9
Boavista F.C.
34 43 - 54 -11 44
10
Casa Pia A.C.
34 31 - 40 -9 41
11
F.C. Vizela
34 34 - 38 -4 40
12
Rio Ave F.C.
34 36 - 43 -7 40
13
Gil Vicente F.C.
34 32 - 41 -9 37
14
G.D. Estoril Praia
34 33 - 49 -16 35
15
Portimonense S.C.
34 25 - 48 -23 34
16
C.S. Marítimo
34 32 - 63 -31 26
17
Pacos Ferreira
34 26 - 62 -36 23
18
C.D. Santa Clara
34 26 - 58 -32 22
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

60Trận đấu46
116Ghi được42
60Thủng lưới79
1.93Bàn thắng mỗi trận0.91
21Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu