Sporting CP vs C.D. Santa Clara
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 4-0 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, C.D. Santa Clara thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Trọng tài
- Hugo Miguel
- Phong độ
- WWWWD Sporting CP
- WWDWW C.D. Santa Clara
- 41' Bruno Tabata 1-0
- HT1-0
- 51' Pedro Porro · Nuno Santos 2-0
- 56' Pablo Sarabia · Pote 3-0
- 57' ▲ L. Gómez ▼ Rui Costa
- 60' ▲ M. Edwards ▼ Bruno Tabata
- 60' ▲ M. Ugarte ▼ João Palhinha
- 63' ▲ Rodrigo Ribeiro ▼ Pablo Sarabia
- 67' ▲ K. Tagawa ▼ M. Mohebi
- 67' ▲ O. Barreto ▼ Ricardinho
- 67' ▲ Rúben Oliveira ▼ Júlio Romão
- 69' Rúben Oliveira
- 71' Daniel Bragança
- 73' ▲ Nené ▼ H. Morita
- 75' Luis Gómez
- 78' M. Edwards · Gonçalo Inácio 4-0
- 79' ▲ José Martínez ▼ S. Coates
- 79' ▲ André Paulo ▼ João Virginia
- FT4-0
Đội hình
- 31João Virginia ▼ 79' 6.6
- 13Luís Carlos 7.3
- 4S. Coates ▼ 79' 7.7
- 24Pedro Porro ⚽ 8.3
- 25Gonçalo Inácio ⇢ 7.9
- 17Pablo Sarabia ⚽ ▼ 63' 7.6
- 6João Palhinha ▼ 60' 6.6
- 11Nuno Santos ⇢ 8.3
- 68Daniel Bragança 7.5
- 28Pote ⇢ 7.2
- 7Bruno Tabata ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 9
- 23M. Edwards ⚽ ▲ 60' 6.9
- 15M. Ugarte ▲ 60' 7.0
- 91Rodrigo Ribeiro ▲ 63' 6.3
- 63José Martínez ▲ 79' 6.3
- 22André Paulo ▲ 79' 6.3
- 8Matheus Nunes
- 16Rúben Vinagre
- 1Adán
- 47Ricardo Esgaio
- 1Ricardo Fernandes 6.3
- 95P. Sagna 6.7
- 5João Afonso 6.2
- 16Paulo Henrique 6.6
- 4K. Boateng 6.6
- 19Júlio Romão ▼ 67' 7.0
- 10Lincoln 6.5
- 25H. Morita ▼ 73' 6.3
- 30M. Mohebi ▼ 67' 6.3
- 98Ricardinho ▼ 67' 6.7
- 77Rui Costa ▼ 57' 5.9
Dự bị 9
- 22L. Gómez ▲ 57' 6.5
- 27K. Tagawa ▲ 67' 6.2
- 20O. Barreto ▲ 67' 6.9
- 14Rúben Oliveira ▲ 67' 6.7
- 21Nené ▲ 73' 7.0
- 17C. González
- 97Rodolfo Cardoso
- 6Mansur
- 8Anderson Carvalho
Thống kê
01⚑10
⚑520
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm10
9Trúng đích1
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn5
10Phạt góc5
1Việt vị5
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
578Chuyền bóng279
498Chuyền chính xác192
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
57Trận đấu51
118Ghi được61
54Thủng lưới72
2.07Bàn thắng mỗi trận1.2
24Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai25