C.D. Santa Clara vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: C.D. Santa Clara 1-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Santa Clara thắng 1, hòa 0, Sporting CP thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio de São Miguel, Ponta Delgada, Ilha de São Miguel, Açores
- Phong độ
- WWDWW C.D. Santa Clara
- WWWWD Sporting CP
- 1' Wendel Silva
- 5' Vinicius Lopes · Wendell 1-0
- 13' João Simões
- 32' 1-1 P. Goncalves · G. Catamo
- 36' Serginho
- 36' Ousmane Diomande
- HT1-1
- 46' ▲ F. Ioannidis ▼ J. Simoes
- 54' Iván Fresneda
- 57' ▲ H. Morita ▼ P. Goncalves
- 57' ▲ G. Quenda ▼ G. Catamo
- 60' Frederico Venâncio
- 67' ▲ Matheus Pereira ▼ Wendell
- 72' Sidney Lima
- 76' ▲ Alisson Santos ▼ I. Fresneda
- 89' ▲ Brenner ▼ Serginho
- 89' ▲ J. Costa ▼ Vinicius Lopes
- 90'+6 Sidney Lima
- 90'+5 Adriano Firmino
- 90'+4 Adriano Firmino
- 90'+4 Paulo Victor
- 90'+4 Matheus Pereira
- 90'+6 Sidney Lima
- 90'+5 Adriano Firmino
- 90'+6 Rui Silva
- 90'+1 Maximiliano Araújo
- 90'+4 ▲ Matheus Reis ▼ Trincao
- 90' 1-2 M. Hjulmand · G. Quenda
- FT1-2
Đội hình
- 1Gabriel Batista 6.3
- 42Lucas Soares 6.3
- 23S. Lima 6.5
- 13L. Rocha 6.2
- 21F. Venancio 6.6
- 64Paulo Victor 7.0
- 35Serginho ▼ 89' 6.3
- 8P. Ferreira 7.3
- 6Adriano Firmino 6.7
- 70Vinicius Lopes ⚽ ▼ 89' 7.3
- 29Wendell ⇢ ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 50J. Afonso
- 2Diogo Calila
- 3Matheus Pereira ▲ 67' 6.2
- 7Elias Manoel
- 11Brenner ▲ 89' 6.9
- 17J. Costa ▲ 89' 6.7
- 28Luquinhas
- 65J. Tavares
- 94H. Silva
- 1R. Silva 6.7
- 22I. Fresneda ▼ 76' 6.3
- 26O. Diomande 6.7
- 25G. Inacio 7.5
- 20M. Araujo 6.2
- 42M. Hjulmand ⚽ 8.5
- 52J. Simoes ▼ 46' 6.3
- 10G. Catamo ⇢ ▼ 57' 6.6
- 17Trincao ▼ 90' 6.5
- 8P. Goncalves ⚽ ▼ 57' 7.3
- 97L. Suarez 6.5
Dự bị 9
- 12J. Virginia
- 2Matheus Reis ▲ 90'
- 5H. Morita ▲ 57' 6.7
- 7G. Quenda ▲ 57' 7.2
- 13G. Vagiannidis
- 14G. Kochorashvili
- 27Alisson Santos ▲ 76' 6.3
- 72E. Quaresma
- 89F. Ioannidis ▲ 46' 6.3
Thống kê
29⚑2
⚑1241
26%Kiểm soát bóng74%
5Dứt điểm21
2Trúng đích7
2Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
2Phạt góc12
11Phạm lỗi12
9Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
235Chuyền bóng659
158Chuyền chính xác582
67%Chính xác chuyền88%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu59
45Ghi được133
54Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận2.25
16Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn40
25Hiệp hai79