Sporting CP
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
C.D. Santa Clara

Sporting CP vs C.D. Santa Clara

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 4-2 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 0, C.D. Santa Clara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWD Sporting CP
WWDWW C.D. Santa Clara
  1. 3' 0-1 Gustavo Klismahn · Fernando
  2. 22' P. Goncalves11m 1-1
  3. 24' Francisco Trincão
  4. 39' D. Braganca · R. Nel 2-1
  5. 42' Trincao · H. Morita 3-1
  6. 44' Pedro Ferreira
  7. HT3-1
  8. 46' M. Araujo P. Goncalves
  9. 59' Vinicius Lopes Welinton Torrao
  10. 59' J. Tavares P. Ferreira
  11. 60' J. Simoes D. Braganca
  12. 68' M. Hjulmand H. Morita
  13. 68' S. Faye R. Mangas
  14. 71' Darlan Gustavo Klismahn
  15. 71' Brenner H. Silva
  16. 75' João Simões
  17. 76' Giorgos Vagiannidis
  18. 77' G. Paciencia Fernando
  19. 84' Gonçalo Paciência
  20. 88' F. Goncalves G. Catamo
  21. 89' 3-2 G. Paciencia · Brenner
  22. 90'+7 Morten Hjulmand
  23. 90'+7 Gonçalo Paciência
  24. 90' José Tavares
  25. 90' R. Nel · E. Quaresma 4-2
  26. FT4-2

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.9
  2. 13G. Vagiannidis 6.7
  3. 72E. Quaresma 8.2
  4. 6Z. Debast 6.9
  5. 91R. Mangas ▼ 68' 6.3
  6. 23D. Braganca ▼ 60' 7.9
  7. 5H. Morita ▼ 68' 7.9
  8. 10G. Catamo ▼ 88' 7.7
  9. 17Trincao 7.9
  10. 8P. Goncalves ▼ 46' 7.3
  11. 90R. Nel 8.2

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 14G. Kochorashvili
  3. 42M. Hjulmand ▲ 68' 6.7
  4. 20M. Araujo ▲ 46' 6.2
  5. 25G. Inacio
  6. 15S. Faye ▲ 68' 6.3
  7. 26O. Diomande
  8. 52J. Simoes ▲ 60' 6.2
  9. 58F. Goncalves ▲ 88' 6.6
C.D. Santa Clara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vasco Matos
  1. 1Gabriel Batista 7.2
  2. 42Lucas Soares 6.0
  3. 23S. Lima 6.7
  4. 94H. Silva ▼ 71' 6.2
  5. 5Guilherme Romao 5.2
  6. 10Gabriel Silva 6.2
  7. 8P. Ferreira ▼ 59' 6.6
  8. 35Serginho 6.3
  9. 49Welinton Torrao ▼ 59' 6.5
  10. 77Gustavo Klismahn ▼ 71' 7.3
  11. 26Fernando ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 12Neneca
  2. 21F. Venancio
  3. 2Diogo Calila
  4. 64Paulo Victor
  5. 39G. Paciencia ▲ 77' 7.7
  6. 37Darlan ▲ 71' 6.7
  7. 70Vinicius Lopes ▲ 59' 6.2
  8. 11Brenner ▲ 71' 6.6
  9. 65J. Tavares ▲ 59' 6.3

Thống kê

049
530
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm7
8Trúng đích4
5Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn0
9Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi22
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-1.03Bàn thắng ngăn chặn-1.03
547Chuyền bóng219
500Chuyền chính xác171
91%Chính xác chuyền78%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

59Trận đấu45
133Ghi được45
53Thủng lưới54
2.25Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới16
40Trên 2.5 bàn18
79Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu