C.D. Santa Clara vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: C.D. Santa Clara 0-1 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Santa Clara thắng 1, hòa 0, Sporting CP thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio de São Miguel, Ponta Delgada, Ilha de São Miguel, Açores
- Phong độ
- WWDWW C.D. Santa Clara
- WWWWD Sporting CP
- 10' Matheus Pereira
- 25' Sidney Lima
- 40' Daniel Borges
- HT0-0
- 50' 0-1 Geny Catamo · Trincão
- 56' Eduardo Quaresma
- 63' ▲ Serginho ▼ Daniel Borges
- 63' ▲ João Costa ▼ Matheus Pereira
- 66' ▲ J. St. Juste ▼ Eduardo Quaresma
- 66' ▲ Geovany Quenda ▼ Iván Fresneda
- 70' Ousmane Diomande
- 75' ▲ Wendel ▼ Vinícius Lopes
- 77' ▲ C. Harder ▼ Geny Catamo
- 81' ▲ Ricardinho ▼ Diogo Calila
- 81' ▲ Matheusinho ▼ Pedro Ferreira
- 82' Morten Hjulmand
- 83' Luís Rocha
- 87' ▲ Pote ▼ Trincão
- 87' ▲ Matheus Reis ▼ M. Araújo
- FT0-1
Đội hình
- 1Gabriel Batista 6.6
- 23Sidney Lima 6.3
- 13Luís Rocha 6.5
- 32MT 6.3
- 42Lucas Soares 6.5
- 8Pedro Ferreira ▼ 81' 6.9
- 41Daniel Borges ▼ 63' 6.2
- 2Diogo Calila ▼ 81' 7.0
- 70Vinícius Lopes ▼ 75' 6.3
- 11Gabriel Silva 6.7
- 3Matheus Pereira ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 35Serginho ▲ 63' 6.9
- 17João Costa ▲ 63' 6.6
- 29Wendel ▲ 75' 6.3
- 10Ricardinho ▲ 81' 6.3
- 7Matheusinho ▲ 81' 6.7
- 21Frederico Venâncio
- 12Neneca
- 27Guilherme Ramos
- 22Edney
- 24Rui Silva 7.2
- 72Eduardo Quaresma ▼ 66' 6.7
- 26O. Diomande 7.2
- 25Gonçalo Inácio 7.5
- 22Iván Fresneda ▼ 66' 6.9
- 42M. Hjulmand 7.5
- 6Z. Debast 7.3
- 20M. Araújo ▼ 87' 7.0
- 17Trincão ⇢ ▼ 87' 7.2
- 9V. Gyökeres 6.3
- 21Geny Catamo ⚽ ▼ 77' 7.7
Dự bị 9
- 3J. St. Juste ▲ 66' 6.6
- 57Geovany Quenda ▲ 66' 6.6
- 19C. Harder ▲ 77' 6.9
- 8Pote ▲ 87' 6.7
- 2Matheus Reis ▲ 87' 6.7
- 1F. Israel
- 30Biel
- 73Eduardo Felicíssimo
- 47Ricardo Esgaio
Thống kê
04⚑3
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm7
1Trúng đích4
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
256Chuyền bóng462
166Chuyền chính xác372
65%Chính xác chuyền81%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu58
55Ghi được134
43Thủng lưới55
1.28Bàn thắng mỗi trận2.31
13Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn38
21Hiệp hai75