G.D. Chaves vs Feirense
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 1-0 Feirense tại Liga Portugal 2, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 5, hòa 2, Feirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 6
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- LLLLL Feirense
- 21' Leandro Santos do Nascimento
- HT0-0
- 62' Andre Rodrigues 1-0
- 64' ▲ mohamed fofana ▼ Dru Yearwood
- 64' ▲ Robyn Esajas ▼ Tomás Morais Costa
- 70' ▲ Pedro Henrique de Oliveira da Silva ▼ Guilherme Meira Ferreira Alves
- 70' ▲ Peter Adejimi ▼ Joao Oliveira
- 76' Pedro Pinto
- 81' ▲ Roberto ▼ Wilson Tavares
- 81' ▲ Gilberto García ▼ Andre Rodrigues
- 85' ▲ Kiko Pereira ▼ Aarón Romero
- 86' Roberto
- 87' Luiz Gustavo
- 89' ▲ Henrique Pereira ▼ Tiago Castro
- 89' ▲ Arthur Viana ▼ diego moreno
- FT1-0
Đội hình
- 1João Valido
- 23Léo Alabá
- 34Ricardo Alves
- 29M. Tounkara
- 3Aarón Romero ▼ 85'
- 16D. Yearwood ▼ 64'
- 42Aílson Tavares
- 10André Rodrigues ▼ 81'
- 30Costinha
- 18Wilson Tavares ▼ 81'
- 9Marcos Maia
Dự bị 7
- 5Kiko Vilas Boas
- 88M. Gudžulić
- 19Gilberto García ▲ 81'
- 80mohamed fofana ▲ 64'
- 7R. Esajas ▲ 64'
- 4Bruno Rodrigues
- 27J. Mendes
Thống kê
02⚑3
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm11
9Trúng đích3
5Chệch đích8
0Bị chặn0
3Phạt góc6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 13 - 5 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 15 | 6 | 5 - 8 | -3 | 5 | |
| 16 | 5 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 17 | 6 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 18 | 6 | 1 - 8 | -7 | 1 |
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
12Trận đấu8
15Ghi được3
17Thủng lưới10
1.25Bàn thắng mỗi trận0.38
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai1