Feirense
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
G.D. Chaves

Feirense vs G.D. Chaves

Tỷ số chung cuộc: Feirense 0-1 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 3, hòa 2, G.D. Chaves thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
Phong độ
LLLLL Feirense
LLDLW G.D. Chaves
  1. 19' Cristian Tassano
  2. 36' 0-1 Tiago Reis
  3. 42' Pedro Pinho
  4. HT0-1
  5. 57' Carraça
  6. 60' Cristian Ponde Neneco
  7. 69' Nile John
  8. 71' S. Petkov Leandro Antunes
  9. 71' O. Shodipo Rúben Alves
  10. 71' R. Wilson Pedro Tiba
  11. 71' P. Ayongo Tiago Reis
  12. 77' Zidane Banjaqui
  13. 78' Alberto Soro
  14. 78' Leandro Sanca Wellington Carvalho
  15. 78' Rúben Pina Alberto Soro
  16. 81' A. Rehmi Zé Ricardo
  17. 84' Lucas Cañizares
  18. 84' Kiko Pereira
  19. 87' Tiago Almeida Pedro Pinho
  20. 90'+10 Leandro Sanca
  21. FT0-1

Đội hình

Feirense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vitor Martins
  1. 97Lucas Cañizares
  2. 2Diga
  3. 3C. Tassano
  4. 76Filipe Almeida
  5. 12Zé Ricardo ▼ 81'
  6. 8N. John
  7. 17Neneco ▼ 60'
  8. 6Washington
  9. 10Rúben Alves ▼ 71'
  10. 7Leandro Antunes ▼ 71'
  11. 11Zidane Banjaqui

Dự bị 9

  1. 70Cristian Ponde ▲ 60'
  2. 9S. Petkov ▲ 71'
  3. 25O. Shodipo ▲ 71'
  4. 77A. Rehmi ▲ 81'
  5. 1Pedro Mateus
  6. 21Emanuel Fernandes
  7. 23José Macedo
  8. 24G. Okkas
  9. 88Tiago Ribeiro
G.D. Chaves Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Alves
  1. 1Vozinha
  2. 15Carraça
  3. 4Bruno Rodrigues
  4. 13Vasco Fernandes
  5. 55Kiko Vilas Boas
  6. 8Pedro Pinho ▼ 87'
  7. 11Pedro Pelágio
  8. 26Alberto Soro ▼ 78'
  9. 25Pedro Tiba ▼ 71'
  10. 21Wellington Carvalho ▼ 78'
  11. 9Tiago Reis ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 14R. Wilson ▲ 71'
  2. 95P. Ayongo ▲ 71'
  3. 10Leandro Sanca ▲ 78'
  4. 88Rúben Pina ▲ 78'
  5. 19Tiago Almeida ▲ 87'
  6. 20André Ricardo
  7. 23Rui Gomes
  8. 31Rodrigo Moura
  9. 70Hélder Morim

Thống kê

04
41
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tondela
34 58 - 35 +23 64
2
Alverca
34 58 - 34 +24 63
3
F.C. Vizela
34 50 - 30 +20 62
4
S.L. Benfica B
34 53 - 38 +15 55
5
S.C.U. Torreense
34 49 - 42 +7 54
6
U.D. Leiria
34 49 - 37 +12 52
7
G.D. Chaves
34 40 - 34 +6 51
8
Feirense
34 35 - 34 +1 49
9
Felgueiras 1932
34 43 - 38 +5 46
10
Academico Viseu
34 43 - 41 +2 45
11
Penafiel
34 45 - 47 -2 45
12
C.S. Marítimo
34 42 - 48 -6 43
13
Leixões SC
34 37 - 42 -5 41
14
F.C. Porto B
34 36 - 47 -11 35
15
Portimonense S.C.
34 38 - 54 -16 34
16
Pacos Ferreira
34 34 - 50 -16 33
17
Oliveirense
34 30 - 64 -34 29
18
Mafra
34 29 - 54 -25 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu41
35Ghi được49
35Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu