G.D. Chaves
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Feirense

G.D. Chaves vs Feirense

Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 0-0 Feirense tại Liga Portugal 2, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 5, hòa 2, Feirense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
Phong độ
LLDLW G.D. Chaves
LLLLL Feirense
  1. HT0-0
  2. 53' N. John Jorge Pereira
  3. 53' Henrique Jocú A. Rehmi
  4. 65' Ktatau André Ricardo
  5. 65' Pedro Tiba R. Wilson
  6. 65' O. Shodipo Leandro Antunes
  7. 65' K. Quejada S. Petkov
  8. 77' Paulo Victor Rui Gomes
  9. 85' João Castro Rúben Alves
  10. 88' Pedro Pinho Rúben Pina
  11. FT0-0

Đội hình

G.D. Chaves Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Alves
  1. 1Vozinha
  2. 15Carraça
  3. 4Bruno Rodrigues
  4. 40J. Pius
  5. 55Kiko Vilas Boas
  6. 14R. Wilson ▼ 65'
  7. 11Pedro Pelágio
  8. 23Rui Gomes ▼ 77'
  9. 20André Ricardo ▼ 65'
  10. 88Rúben Pina ▼ 88'
  11. 95P. Ayongo

Dự bị 9

  1. 12Ktatau ▲ 65'
  2. 25Pedro Tiba ▲ 65'
  3. 7Paulo Victor ▲ 77'
  4. 8Pedro Pinho ▲ 88'
  5. 5Aarón Romero
  6. 17David Kusso
  7. 19Tiago Almeida
  8. 31Rodrigo Moura
  9. 83M. Tounkara
Feirense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vitor Martins
  1. 24João Costa
  2. 2Diga
  3. 3C. Tassano
  4. 76Filipe Almeida
  5. 28Hélder Sá
  6. 20Jorge Pereira ▼ 53'
  7. 6Washington
  8. 10Rúben Alves ▼ 85'
  9. 7Leandro Antunes ▼ 65'
  10. 9S. Petkov ▼ 65'
  11. 77A. Rehmi ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 8N. John ▲ 53'
  2. 27Henrique Jocú ▲ 53'
  3. 25O. Shodipo ▲ 65'
  4. 39K. Quejada ▲ 65'
  5. 70João Castro ▲ 85'
  6. 1Pedro Mateus
  7. 19J. Saint-Louis
  8. 23José Macedo
  9. 4A. Shimaga

Thống kê

0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tondela
34 58 - 35 +23 64
2
Alverca
34 58 - 34 +24 63
3
F.C. Vizela
34 50 - 30 +20 62
4
S.L. Benfica B
34 53 - 38 +15 55
5
S.C.U. Torreense
34 49 - 42 +7 54
6
U.D. Leiria
34 49 - 37 +12 52
7
G.D. Chaves
34 40 - 34 +6 51
8
Feirense
34 35 - 34 +1 49
9
Felgueiras 1932
34 43 - 38 +5 46
10
Academico Viseu
34 43 - 41 +2 45
11
Penafiel
34 45 - 47 -2 45
12
C.S. Marítimo
34 42 - 48 -6 43
13
Leixões SC
34 37 - 42 -5 41
14
F.C. Porto B
34 36 - 47 -11 35
15
Portimonense S.C.
34 38 - 54 -16 34
16
Pacos Ferreira
34 34 - 50 -16 33
17
Oliveirense
34 30 - 64 -34 29
18
Mafra
34 29 - 54 -25 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu35
49Ghi được35
42Thủng lưới35
1.2Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu