G.D. Chaves vs Feirense
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 1-1 Feirense tại Liga Portugal 2, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 5, hòa 2, Feirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- LLLLL Feirense
- 25' Reinaldo
- 33' Daouda Doumbia
- 36' 0-1 L. Antunes · Miguel
- 41' Gabriel Costa
- 43' Miguel José Lourenco Correia
- HT0-1
- 46' ▲ Carraca ▼ Tiago Almeida
- 53' Antonio Leal
- 54' Emanuel Fernandes
- 59' ▲ Joao Teixeira ▼ Ktatau
- 61' Robyn Esajas
- 65' ▲ N. John ▼ D. Doumbia
- 75' Roberto11m 1-1
- 76' ▲ Kiko ▼ D. Kusso
- 76' ▲ U. Milovanovic ▼ Reinaldo
- 76' ▲ H. Pereira ▼ R. Esajas
- 80' ▲ J. Arriba ▼ T. Ribeiro
- 80' ▲ Gui Meira ▼ Miguel
- 89' ▲ Robinho ▼ L. Antunes
- 89' ▲ A. Basit ▼ K. Klimov
- 90'+7 Pedro Pelágio
- 90'+1 Francisco Meixedo
- FT1-1
Đội hình
- 1Vozinha
- 33T. Simoes
- 4Bruno Rodrigues
- 22Z. Muscat
- 19Tiago Almeida ▼ 46'
- 11P. Pelagio
- 20Ktatau ▼ 59'
- 30D. Kusso ▼ 76'
- 27R. Esajas ▼ 76'
- 17Roberto
- 77Reinaldo ▼ 76'
Dự bị 9
- 23M. Gudzulic
- 5Kiko ▲ 76'
- 8P. Pinho
- 9U. Milovanovic ▲ 76'
- 15Carraca ▲ 46'
- 18H. Pereira ▲ 76'
- 26G. Rodrigues
- 71Joao Pedro
- 97Joao Teixeira ▲ 59'
- 1F. Meixedo
- 2Gustavo
- 4A. Leal
- 21E. Fernandes
- 12Ze Ricardo
- 10T. Ribeiro ▼ 80'
- 33G. Costa
- 6D. Doumbia ▼ 65'
- 15Miguel ▼ 80'
- 9K. Klimov ▼ 89'
- 7L. Antunes ▼ 89'
Dự bị 9
- 26D. Altube
- 3Robinho ▲ 89'
- 8N. John ▲ 65'
- 19J. Arriba ▲ 80'
- 20J. Oliveira
- 23P. H. de Oliveira da Silva
- 34A. Abou
- 47A. Basit ▲ 89'
- 77Gui Meira ▲ 80'
Thống kê
03
60
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
47Ghi được49
43Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai26