G.D. Chaves vs Feirense
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 0-1 Feirense tại Liga Portugal 2, 30 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 5, hòa 2, Feirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Trọng tài
- Hugo Miguel, Portugal
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- LLLLL Feirense
- 9' 0-1 A. Marcus
- 22' Mica
- HT0-1
- 46' ▲ Niltinho ▼ João Teixeira
- 46' ▲ J. Toro ▼ João Bachi
- 57' ▲ L. Fall ▼ Washington Santana
- 57' ▲ João Victor ▼ Fabrício Simões
- 61' Icaro
- 64' ▲ Hélder Guedes ▼ Raphael Guzzo
- 73' Luis Silva
- 74' Niltinho
- 78' Joao Tavares
- 79' Bruno Brigido
- 80' Guilherme Ramos
- 83' ▲ Zé Tiago ▼ Wellington Carvalho
- 83' ▲ Pedro Monteiro ▼ João Tavares
- 83' ▲ Platiny ▼ Feliz Vaz
- 89' Vasco Fernandes
- 89' ▲ Ruca ▼ Zé Ricardo
- 90' João Victor Borges
- FT0-1
Đội hình
- 88Paulo Vítor
- 23Vasco Fernandes
- 24João Reis
- 77João Correia
- 66Nuno Coelho
- 10João Teixeira ▼ 46'
- 27Luís Silva
- 6Raphael Guzzo ▼ 64'
- 17Roberto
- 21Wellington Carvalho ▼ 83'
- 11João Bachi ▼ 46'
Dự bị 9
- 7Niltinho ▲ 46'
- 33J. Toro ▲ 46'
- 32Hélder Guedes ▲ 64'
- 8Zé Tiago ▲ 83'
- 3Bura
- 12Samuel Silva
- 28Rafael Viegas
- 36Kevin Pina
- 70Nicolas
- 30Bruno Brígido
- 4Ícaro
- 74Guilherme Ramos
- 2Diga
- 21Zé Ricardo ▼ 89'
- 5Washington Santana ▼ 57'
- 77Mica
- 20João Tavares ▼ 83'
- 99A. Marcus
- 8Feliz Vaz ▼ 83'
- 9Fabrício Simões ▼ 57'
Dự bị 9
- 27L. Fall ▲ 57'
- 94João Victor ▲ 57'
- 3Pedro Monteiro ▲ 83'
- 11Platiny ▲ 83'
- 90Ruca ▲ 89'
- 10Fábio Espinho
- 14Sérgio Silva
- 17Cris
- 55Igor Rodrigues
Thống kê
03⚑7
⚑360
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm8
4Trúng đích5
6Chệch đích3
7Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi23
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
46Ghi được50
37Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai27