Feirense vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: Feirense 1-0 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 3, hòa 2, G.D. Chaves thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
- Phong độ
- LLLLL Feirense
- LLDLW G.D. Chaves
- 17' Emanuel Fernandes
- HT0-0
- 53' Gui Meira · Jojo 1-0
- 56' Guilherme Meira Ferreira Alves
- 60' ▲ Kiko ▼ A. Romero
- 60' ▲ J. Delgado ▼ D. Kusso
- 60' ▲ A. Rodrigues ▼ Joao Teixeira
- 66' ▲ P. H. de Oliveira da Silva ▼ D. Nketia
- 66' ▲ Joao Lima ▼ L. dos Santos
- 72' Bruno Silva
- 72' ▲ U. Milovanovic ▼ Reinaldo
- 72' ▲ Carraca ▼ Tiago Almeida
- 81' ▲ Ze Ricardo ▼ Jojo
- 81' ▲ J. Arriba ▼ Gui Meira
- 90'+6 Diego Altube
- 90'+3 André Lopes
- 90'+7 Kiko Pereira
- 90'+1 ▲ S. Popoola ▼ B. Silva
- FT1-0
Đội hình
- 26D. Altube 6.7
- 2Gustavo 7.5
- 4A. Leal 7.2
- 21E. Fernandes 7.0
- 16A. Lopes 6.9
- 20Jojo ⇢ ▼ 81' 6.3
- 6D. Doumbia 6.6
- 5B. Silva ▼ 90' 6.6
- 17L. dos Santos ▼ 66' 6.3
- 77Gui Meira ⚽ ▼ 81' 7.9
- 11D. Nketia ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 1F. Meixedo
- 9K. Klimov
- 12Ze Ricardo ▲ 81' 6.6
- 15Miguel
- 19J. Arriba ▲ 81' 6.7
- 22S. Popoola ▲ 90'
- 23P. H. de Oliveira da Silva ▲ 66'
- 40P. Mendes
- 89Joao Lima ▲ 66' 6.5
- 23M. Gudzulic 6.5
- 19Tiago Almeida ▼ 72' 6.9
- 4Bruno Rodrigues 7.2
- 34R. Alves 7.3
- 3A. Romero ▼ 60' 6.2
- 8P. Pinho 7.2
- 30D. Kusso ▼ 60' 6.9
- 20Ktatau 6.7
- 97Joao Teixeira ▼ 60' 6.5
- 77Reinaldo ▼ 72' 6.3
- 17Roberto 6.5
Dự bị 9
- 1Vozinha
- 5Kiko ▲ 60'
- 7J. Delgado ▲ 60' 6.5
- 9U. Milovanovic ▲ 72' 6.7
- 10A. Rodrigues ▲ 60' 6.6
- 15Carraca ▲ 72' 6.7
- 22Z. Muscat
- 27R. Esajas
- 33T. Simoes
Thống kê
05⚑2
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm6
2Trúng đích0
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị1
22Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
0Cứu thua1
270Chuyền bóng393
208Chuyền chính xác318
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
49Ghi được47
44Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai22