Feirense

Feirense

Bồ Đào Nha · Liga Portugal 2

Feirense: vị trí 18 trên bảng xếp hạng Liga Portugal 2 — điểm: 1, số trận: 7. Trận tiếp theo: Feirense vs S.L. Benfica B, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: S.C. Farense 2-1 Feirense, 11 tháng 10.

Phong độ
LLLLL
HLV
Mario Nunes · Từ 2026
Vị trí
18 · Đ: 1 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira · 5.449

Lịch thi đấu

02-11
Penafiel
Feirense
–
–
08-11
Feirense
Lusitânia Lourosa
–
–
15-11
F.C. Vizela
Feirense
–
–
27-11
Feirense
Portimonense S.C.
–
–
06-12
Leixões SC
Feirense
–
–
13-12
Feirense
U.D. Leiria
–
–
20-12
S.C.U. Torreense
Feirense
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,9
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–8–7
Sân khách
6–3–12
Thắng đậm nhất
2-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,5
Hiệp hai
0,5 : 0,8
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 55%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 0-06× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 0-23× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga Portugal 2 7016 21014-2-3-1
Friendlies Clubs 2011 231—
Taça de Portugal 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 50 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 61 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 58 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 69 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 73 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 89 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 62 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 87 · 18% 15% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 79 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 82 · 17% 19% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 102 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 108 · 22% 24% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 355, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu