Feirense vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: Feirense 0-4 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 15 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 3, hòa 2, G.D. Chaves thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
- Trọng tài
- Joao Antonio Ferreira Goncalves, Portugal
- Phong độ
- LLLLL Feirense
- LLDLW G.D. Chaves
- 9' Luís Rocha
- 13' 0-1 Luís Rocha
- 33' 0-2 João Bachi
- 36' Luis Silva
- 39' Joao Tavares
- 45'+1 0-3 João Teixeira
- HT0-3
- 46' ▲ Edson Farias ▼ Fábio Espinho
- 46' ▲ Ruca ▼ Zé Ricardo
- 49' 0-4 João Teixeira
- 57' ▲ Agdon ▼ Ença Fati
- 57' ▲ Mica ▼ João Tavares
- 59' ▲ Niltinho ▼ João Bachi
- 67' Bernardo Dias
- 68' ▲ João Victor ▼ Fabrício Simões
- 70' ▲ Raphael Guzzo ▼ Benny
- 70' ▲ Wellington Carvalho ▼ João Teixeira
- 85' Wellington Carvalho
- 87' ▲ Kevin Pina ▼ Roberto
- 87' ▲ Nicolas ▼ Luís Silva
- FT0-4
Đội hình
- 30Bruno Brígido
- 3Pedro Monteiro
- 74Guilherme Ramos
- 2Diga
- 21Zé Ricardo ▼ 46'
- 10Fábio Espinho ▼ 46'
- 27L. Fall
- 20João Tavares ▼ 57'
- 8Feliz Vaz
- 9Fabrício Simões ▼ 68'
- 7Ença Fati ▼ 57'
Dự bị 9
- 12Edson Farias ▲ 46'
- 90Ruca ▲ 46'
- 19Agdon ▲ 57'
- 77Mica ▲ 57'
- 94João Victor ▲ 68'
- 5Washington Santana
- 14Sérgio Silva
- 55Igor Rodrigues
- 99A. Marcus
- 88Paulo Vítor
- 3Bura
- 13Luís Rocha
- 24João Reis
- 28Rafael Viegas
- 66Nuno Coelho
- 10João Teixeira ▼ 70'
- 27Luís Silva ▼ 87'
- 4Benny ▼ 70'
- 17Roberto ▼ 87'
- 11João Bachi ▼ 59'
Dự bị 7
- 7Niltinho ▲ 59'
- 6Raphael Guzzo ▲ 70'
- 21Wellington Carvalho ▲ 70'
- 36Kevin Pina ▲ 87'
- 70Nicolas ▲ 87'
- 1Ricardo Moura
- 60José Gomes
Thống kê
01⚑11
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm8
3Trúng đích6
7Chệch đích2
11Phạt góc3
1Việt vị3
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
50Ghi được46
34Thủng lưới37
1.39Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai19