S.L. Benfica B vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 0-2 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 1, hòa 4, S.C.U. Torreense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 5
- Trọng tài
- David Rafael Oliveira da Silva, Portugal
- Phong độ
- WDLLW S.L. Benfica B
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 42' Miguel Figueiredo
- 45' 0-1 D. Jean
- HT0-1
- 46' ▲ F. Bernardes de Freitas Neto ▼ T. Freitas
- 46' ▲ Stevan ▼ T. Soares
- 63' Gabriel Indio
- 72' ▲ Felipe Lima ▼ F. Silva
- 72' ▲ D. Soares ▼ D. Banjaqui
- 72' ▲ N. Jatta ▼ A. Oudrhiri
- 72' ▲ M. Abubakari ▼ M. Drammeh
- 72' ▲ L. Quintero ▼ M. Pozo
- 74' 0-2 M. Abubakari
- 76' ▲ H. Perez ▼ A. Simoes
- 81' ▲ P. Edokpolor ▼ O. Tome
- 89' ▲ J. Marques ▼ D. Jean
- FT0-2
Đội hình
- 51A. Voitinovicius
- 58D. Banjaqui ▼ 72'
- 55J. Fonseca
- 33Gabriel Indio
- 52J. Capucho
- 88T. Freitas ▼ 46'
- 73M. Figueiredo
- 60N. Felix
- 79T. Soares ▼ 46'
- 91F. Silva ▼ 72'
- 74O. Tome ▼ 81'
Dự bị 12
- 80G. Sobral
- 53T. Rodrigues
- 54F. Bernardes de Freitas Neto ▲ 46'
- 56Felipe Lima ▲ 72'
- 71F. Coletta
- 75L. Martins
- 76R. Quintas
- 78D. Soares ▲ 72'
- 81Stevan ▲ 46'
- 85M. Ferreira
- 87P. Edokpolor ▲ 81'
- 94R. Silva
- 31Adriel
- 22David Bruno
- 4Volnei
- 2Stopira
- 3J. Alcedo
- 26A. Simoes ▼ 76'
- 6A. Oudrhiri ▼ 72'
- 8A. Alfaro
- 11M. Pozo ▼ 72'
- 17M. Drammeh ▼ 72'
- 7D. Jean ▼ 89'
Dự bị 12
- 16L. Olmeta
- 10Costinha
- 19K. Zoabi
- 20C. Reina
- 21N. Jatta ▲ 72'
- 27M. Abubakari ▲ 72'
- 28H. Perez ▲ 76'
- 29L. Quintero ▲ 72'
- 33J. Marques ▲ 89'
- 45J. Mutombo
- 47A. Baradji
- 77J. Romero
Thống kê
02
00
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 9 - 3 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 3 | 5 | 11 - 4 | +7 | 10 | |
| 4 | 5 | 5 - 2 | +3 | 10 | |
| 5 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 9 | 4 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 10 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 4 - 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 5 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 15 | 5 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 17 | 4 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 18 | 5 | 1 - 7 | -6 | 1 |
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
13Trận đấu10
17Ghi được13
8Thủng lưới11
1.31Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai6