S.C.U. Torreense vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 1-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 5, hòa 4, S.L. Benfica B thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Campo Manuel Marques, Torres Vedras
- Phong độ
- DDLWD S.C.U. Torreense
- WDLLW S.L. Benfica B
- 23' Julien Lomboto
- 28' T. Thomsen 1-0
- 29' Hugo Félix
- 41' Paul Okon-Engstler
- 45' ▲ Luan Farias ▼ G. Prestianni
- HT1-0
- 55' ▲ Né Lopes ▼ Rúben Pinto
- 60' ▲ Talles Wander ▼ T. Thomsen
- 60' ▲ Pité ▼ Manu Pozo
- 62' ▲ João Veloso ▼ P. Okon
- 75' ▲ José Melro ▼ Diogo Spencer
- 80' 1-1 Luan Farias
- 87' ▲ B. Agbor ▼ Mathys Jean-Marie
- 87' ▲ Luccas Paraizo ▼ Dani Bolt
- 90'+1 ▲ L. Lacroix ▼ Gustavo Varela
- 90'+1 ▲ Leandro Martins ▼ Gerson Sousa
- FT1-1
Đội hình
- 12Thiago Rodrigues 7.2
- 28N. Ahouonon 7.0
- 5J. Lomboto 6.9
- 2Stopira 7.2
- 22Dani Bolt ▼ 87' 7.5
- 6Rúben Pinto ▼ 55' 6.6
- 30J. Balanta 6.9
- 23Javi Vázquez 7.2
- 75Mathys Jean-Marie ⇢ ▼ 87' 7.5
- 9T. Thomsen ⚽ ▼ 60' 7.3
- 11Manu Pozo ▼ 60' 7.2
Dự bị 9
- 4Né Lopes ▲ 55' 6.2
- 19Talles Wander ▲ 60' 6.5
- 20Pité ▲ 60' 6.7
- 46B. Agbor ▲ 87'
- 77Luccas Paraizo ▲ 87'
- 16A. Ali Abdallah
- 39Leandro Matheus
- 72Vasco Oliveira
- 90David Costa
- 75André Gomes 6.2
- 82Diogo Spencer ▼ 75' 6.5
- 76Gustavo Marques 7.0
- 66J. Wynder 7.3
- 78Kiko 7.0
- 72P. Okon ▼ 62' 6.3
- 83Rafael Luís 7.2
- 25G. Prestianni ▼ 45' 6.9
- 79Hugo Félix 7.0
- 77Gerson Sousa ▼ 90' 7.2
- 89Gustavo Varela ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 99Luan Farias ⚽ ▲ 45' 7.2
- 68João Veloso ▲ 62' 7.2
- 97José Melro ▲ 75' 6.2
- 62L. Lacroix ▲ 90'
- 59Leandro Martins ▲ 90'
- 54Francisco Neto
- 73B. Souza
- 92Pedro Souza
- 95T. Moreira
Thống kê
01⚑1
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm17
1Trúng đích4
11Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn7
1Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
275Chuyền bóng422
195Chuyền chính xác319
71%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
59Ghi được58
48Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai29