S.L. Benfica B vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 2-0 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 1, hòa 4, S.C.U. Torreense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Caixa Futebol Campus, Seixal
- Phong độ
- WDLLW S.L. Benfica B
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 24' Diogo Prioste11m 1-0
- 36' Rafael Luis
- 37' David Costa
- HT1-0
- 58' ▲ J. Balanta ▼ Rúben Pinto
- 65' ▲ João Veloso ▼ Rafael Luís
- 65' ▲ Leandro Santos ▼ Gerson Sousa
- 65' ▲ T. Thomsen ▼ David Costa
- 67' João Rêgo
- 71' Leonardo de Azevedo Silva
- 75' ▲ N. Ahouonon ▼ Talles Wander
- 75' ▲ André Simões ▼ Tiago Matos
- 75' ▲ Vando Félix ▼ Né Lopes
- 77' Gustavo Varela 2-0
- 78' ▲ B. Souza ▼ Hugo Félix
- 78' ▲ José Melro ▼ Gustavo Varela
- 85' Diogo Spencer
- 88' Vando
- 90' ▲ Rodrigo Rêgo ▼ João Rêgo
- FT2-0
Đội hình
- 24Samuel Soares
- 82Diogo Spencer
- 66J. Wynder
- 76Gustavo Marques
- 78Kiko
- 86Diogo Prioste
- 83Rafael Luís ▼ 65'
- 77Gerson Sousa ▼ 65'
- 79Hugo Félix ▼ 78'
- 84João Rêgo ▼ 90'
- 89Gustavo Varela ▼ 78'
Dự bị 9
- 68João Veloso ▲ 65'
- 71Leandro Santos ▲ 65'
- 73B. Souza ▲ 78'
- 97José Melro ▲ 78'
- 67Rodrigo Rêgo ▲ 90'
- 55João Fonseca
- 62L. Lacroix
- 92Pedro Souza
- 95T. Moreira
- 39Leandro Matheus
- 13Tiago Matos ▼ 75'
- 4Né Lopes ▼ 75'
- 2Stopira
- 22Dani Bolt
- 6Rúben Pinto ▼ 58'
- 90David Costa ▼ 65'
- 8Léo Azevedo
- 23Javi Vázquez
- 19Talles Wander ▼ 75'
- 11Manu Pozo
Dự bị 9
- 30J. Balanta ▲ 58'
- 9T. Thomsen ▲ 65'
- 28N. Ahouonon ▲ 75'
- 26André Simões ▲ 75'
- 21Vando Félix ▲ 75'
- 10Boubacar Hanne
- 15Vasco Sousa
- 44S. Henriksen
- 75Mathys Jean-Marie
Thống kê
03
30
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
58Ghi được59
45Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34