S.L. Benfica B vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 3-3 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 1, hòa 4, S.C.U. Torreense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 6
- Phong độ
- WDLLW S.L. Benfica B
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 26' Leo Azevedo
- 45' 0-1 Costinha · D. Jean
- HT0-1
- 46' ▲ R. Silva ▼ J. Fonseca
- 55' Alejandro Alfaro
- 58' R. Rego 1-1
- 60' 1-2 K. Zohi
- 63' Ivan Lima
- 63' ▲ T. Freitas ▼ J. Veloso
- 63' ▲ F. Silva ▼ R. Rego
- 67' ▲ I. Seydi ▼ Costinha
- 71' ▲ M. Pozo ▼ K. Zohi
- 71' ▲ M. Drammeh ▼ D. Jean
- 74' ▲ O. Tome ▼ I. Lima
- 76' 1-3 Leo Silva · J. Vazquez
- 80' ▲ T. de Sousa ▼ D. Prioste
- 80' ▲ J. Ipalibo ▼ David Bruno
- 80' ▲ Danilo ▼ A. Alfaro
- 81' Danilo
- 89' O. Tome · T. Freitas 2-3
- 90' O. Tome · L. Santos 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 50D. Ferreira
- 71L. Santos
- 64G. Oliveira
- 55J. Fonseca ▼ 46'
- 89T. Parente
- 68J. Veloso ▼ 63'
- 77G. Moreira
- 86D. Prioste ▼ 80'
- 67R. Rego ▼ 63'
- 97J. Melro
- 90I. Lima ▼ 74'
Dự bị 9
- 98R. Ribeiro
- 54F. Bernardes de Freitas Neto
- 74O. Tome ▲ 74'
- 79K. Pinto
- 88T. Freitas ▲ 63'
- 91F. Silva ▲ 63'
- 94R. Silva ▲ 46'
- 95T. de Sousa ▲ 80'
- 96J. Trevisan
- 13U. Perez
- 2Stopira
- 93D. Mohamed
- 4A. Casas
- 22David Bruno ▼ 80'
- 8A. Alfaro ▼ 80'
- 6Leo Silva
- 23J. Vazquez
- 7D. Jean ▼ 71'
- 10Costinha ▼ 67'
- 9K. Zohi ▼ 71'
Dự bị 9
- 76David Ivanov
- 11M. Pozo ▲ 71'
- 17M. Drammeh ▲ 71'
- 20Pite
- 26A. Simoes
- 31I. Seydi ▲ 67'
- 42J. Ipalibo ▲ 80'
- 46B. Agbor
- 57Danilo ▲ 80'
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
61Ghi được68
58Thủng lưới48
1.45Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai41