S.L. Benfica B
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
S.C.U. Torreense

S.L. Benfica B vs S.C.U. Torreense

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 1-2 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 1, hòa 4, S.C.U. Torreense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 21
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Trọng tài
Miguel Nogueira
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
DDLWD S.C.U. Torreense
  1. -4' Diego Moreira
  2. 26' Maestro Pedro Santos
  3. 36' 0-1 Diego Raposo
  4. HT0-1
  5. 67' João Afonsophản lưới 1-1
  6. 69' Harramiz Patrick
  7. 69' Renato Santos Frédéric Maciel
  8. 70' Simão Rocha
  9. 78' Diego Moreira Gerson Sousa
  10. 78' Guilherme Morais Cícero
  11. 78' J. Lukić João Vieira
  12. 83' Žan Jevšenak
  13. 87' João Tomé Filipe Cruz
  14. 87' João Neto Henrique Pereira
  15. 87' Luís Semedo C. Ndour
  16. 89' 1-2 Renato Santos11m
  17. 90' João Pereira Diego Raposo
  18. FT1-2

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luís Castro
  1. 75André Gomes
  2. 62L. Lacroix
  3. 54Diogo Capitão
  4. 74Ž. Jevšenak
  5. 70Filipe Cruz ▼ 87'
  6. 73C. Ndour ▼ 87'
  7. 80Pedro Santos ▼ 26'
  8. 78Kiko
  9. 46Gerson Sousa ▼ 78'
  10. 42Gilson Benchimol
  11. 52Henrique Pereira ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 58Maestro ▲ 26'
  2. 96Diego Moreira ▲ 78'
  3. 71João Tomé ▲ 87'
  4. 89João Neto ▲ 87'
  5. 90Luís Semedo ▲ 87'
  6. 47A. Feratovič
  7. 45L. Kokubo
  8. 79Diogo Nascimento
  9. 97Ricardo Marques
S.C.U. Torreense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pedro Miguel de Barros Moreira
  1. 1Vagner
  2. 2Nuno Campos
  3. 5João Afonso
  4. 70Gustavo Marques
  5. 14Simão Rocha
  6. 66João Lameira
  7. 7Frédéric Maciel ▼ 69'
  8. 97Cícero ▼ 78'
  9. 11Diego Raposo ▼ 90'
  10. 17João Vieira ▼ 78'
  11. 29Patrick ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 10Harramiz ▲ 69'
  2. 67Renato Santos ▲ 69'
  3. 8Guilherme Morais ▲ 78'
  4. 88J. Lukić ▲ 78'
  5. 3João Pereira ▲ 90'
  6. 9S. Godoy
  7. 27J. Affamah
  8. 80Keffel
  9. 99Carlos Henriques

Thống kê

026
610
14Dứt điểm12
3Trúng đích3
7Chệch đích3
4Bị chặn6
6Phạt góc6
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Moreirense F.C.
34 77 - 38 +39 79
2
S.C. Farense
34 57 - 34 +23 69
3
C.F. Estrela da Amadora
34 55 - 35 +20 63
4
Academico Viseu
34 51 - 45 +6 53
5
F.C. Porto B
34 48 - 40 +8 51
6
Mafra
34 46 - 49 -3 47
7
Vilafranquense
34 42 - 36 +6 46
8
Feirense
34 43 - 37 +6 46
9
S.C.U. Torreense
34 38 - 41 -3 44
10
Oliveirense
34 51 - 50 +1 43
11
Tondela
34 35 - 35 0 40
12
Penafiel
34 36 - 47 -11 39
13
C.D. Nacional
34 35 - 46 -11 39
14
S.L. Benfica B
34 52 - 58 -6 38
15
Leixões SC
34 38 - 49 -11 38
16
C.F. Os Belenenses
34 41 - 59 -18 35
17
Trofense
34 31 - 51 -20 32
18
SC Covilha
34 31 - 57 -26 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu42
52Ghi được50
59Thủng lưới52
1.49Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu