S.C.U. Torreense vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 3-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 5, hòa 4, S.L. Benfica B thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Campo Manuel Marques, Torres Vedras
- Phong độ
- DDLWD S.C.U. Torreense
- WDLLW S.L. Benfica B
- 41' Dani Bolt
- 45' Benny 1-0
- 45'+3 1-1 Hugo Félix
- HT1-1
- 54' Paulinho 2-1
- 59' ▲ A. D'Alberto ▼ Dani Bolt
- 60' Lucas Silva 3-1
- 67' Rafael Rodrigues
- 67' ▲ Né Lopes ▼ Paulinho
- 67' ▲ J. Correa ▼ Lucas Silva
- 67' ▲ Henrique Pereira ▼ Hugo Félix
- 67' ▲ Diogo Spencer ▼ Diogo Prioste
- 67' ▲ Rafael Luís ▼ João Tomé
- 75' ▲ João Rêgo ▼ Pedro Santos
- 75' ▲ Gustavo Varela ▼ Cauê
- 84' ▲ Welthon ▼ Patrick Fernandes
- 84' ▲ André Rodrigues ▼ Neneco
- FT3-1
Đội hình
- 1Vagner
- 22Dani Bolt ▼ 59'
- 5João Afonso
- 14M. Elimbi Gilbert
- 80Keffel
- 30J. Balanta
- 77Neneco ▼ 84'
- 29Patrick Fernandes ▼ 84'
- 8Benny
- 23Lucas Silva ▼ 67'
- 9Paulinho ▼ 67'
Dự bị 9
- 27A. D'Alberto ▲ 59'
- 4Né Lopes ▲ 67'
- 20J. Correa ▲ 67'
- 10Welthon ▲ 84'
- 21André Rodrigues ▲ 84'
- 6David Tavares
- 32S. Guzmán
- 40Pipe Gómez
- 99Carlos Henriques
- 75André Gomes
- 71João Tomé ▼ 67'
- 62L. Lacroix
- 81A. Bajrami
- 48Rafael Rodrigues
- 79Hugo Félix ▼ 67'
- 60Nuno Félix
- 86Diogo Prioste ▼ 67'
- 80Pedro Santos ▼ 75'
- 88Cauê ▼ 75'
- 77Gerson Sousa
Dự bị 9
- 52Henrique Pereira ▲ 67'
- 82Diogo Spencer ▲ 67'
- 83Rafael Luís ▲ 67'
- 84João Rêgo ▲ 75'
- 89Gustavo Varela ▲ 75'
- 57José Precatado
- 74Ž. Jevšenak
- 76Gustavo Marques
- 92Pedro de Souza
Thống kê
01⚑3
⚑910
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm13
5Trúng đích4
2Chệch đích5
3Bị chặn4
3Phạt góc9
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
45Ghi được50
45Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23