S.C.U. Torreense vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 1-0 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 5, hòa 4, S.L. Benfica B thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 23
- Phong độ
- DDLWD S.C.U. Torreense
- WDLLW S.L. Benfica B
- 3' M. Pozo 1-0
- 24' Dany Jean
- HT1-0
- 46' ▲ R. Rego ▼ T. Parente
- 46' ▲ P. Edokpolor ▼ T. de Sousa
- 62' Miguel Figueiredo
- 63' ▲ M. Drammeh ▼ K. Zohi
- 63' ▲ A. Simoes ▼ Costinha
- 68' ▲ T. Freitas ▼ J. Fonseca
- 76' ▲ L. Quintero ▼ M. Pozo
- 76' ▲ I. Seydi ▼ D. Jean
- 81' ▲ F. Bernardes de Freitas Neto ▼ J. Rego
- 81' ▲ J. Trevisan ▼ G. Moreira
- 90'+4 Andre Simões
- 90' ▲ B. Agbor ▼ Guilherme Liberato
- FT1-0
Đội hình
- 1Lucas Paes
- 22David Bruno
- 93D. Mohamed
- 2Stopira
- 23J. Vazquez
- 6Leo Silva
- 65Guilherme Liberato ▼ 90'
- 11M. Pozo ▼ 76'
- 10Costinha ▼ 63'
- 7D. Jean ▼ 76'
- 9K. Zohi ▼ 63'
Dự bị 9
- 13U. Perez
- 8A. Alfaro
- 17M. Drammeh ▲ 63'
- 20Pite
- 26A. Simoes ▲ 63'
- 29L. Quintero ▲ 76'
- 31I. Seydi ▲ 76'
- 46B. Agbor ▲ 90'
- 57Danilo
- 51A. Voitinovicius
- 55J. Fonseca ▼ 68'
- 85M. Ferreira
- 64G. Oliveira
- 58D. Banjaqui
- 73M. Figueiredo
- 95T. de Sousa ▼ 46'
- 89T. Parente ▼ 46'
- 84J. Rego ▼ 81'
- 77G. Moreira ▼ 81'
- 39H. Araujo
Dự bị 9
- 98R. Ribeiro
- 54F. Bernardes de Freitas Neto ▲ 81'
- 67R. Rego ▲ 46'
- 79K. Pinto
- 83F. Coletta
- 87P. Edokpolor ▲ 46'
- 88T. Freitas ▲ 68'
- 94R. Silva
- 96J. Trevisan ▲ 81'
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
68Ghi được61
48Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai31