Portimonense S.C. vs Leixões SC
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 0-2 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 1, hòa 3, Leixões SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- WLWWD Leixões SC
- 26' Paulinho
- 36' Mamede
- 39' 0-1 B. Rochez · L. Figueiredo
- HT0-1
- 46' ▲ M. Cassama ▼ J. D. Pancadas Casimiro
- 46' ▲ Y. da Rocha ▼ M. Junior
- 46' ▲ F. Fonseca ▼ Paulinho
- 59' ▲ A. De Armas ▼ J. Assuncao
- 68' ▲ Thauan Lara ▼ Mamede
- 68' ▲ Welinton Junior ▼ D. Djassi
- 71' ▲ Miguel Sousa ▼ S. Agra
- 71' ▲ Kaique ▼ Luccas Paraizo
- 76' 0-2 B. Rochez11m
- 82' ▲ Semeu ▼ R. Barbosa
- 85' Miguel Sousa
- 85' ▲ Wermeson ▼ J. Reis
- 86' Midana Cassamá
- 87' Kaique
- 90'+8 Xavier
- 90'+7 Jarleysom Amurim
- FT0-2
Đội hình
- 1Dudu
- 73M. Junior ▼ 46'
- 6S. Neves
- 3Jarleysom
- 2Edney
- 15Xavier
- 8J. D. Pancadas Casimiro ▼ 46'
- 17J. Reis ▼ 85'
- 18Mamede ▼ 68'
- 7D. Djassi ▼ 68'
- 11Duda
Dự bị 12
- 23S. Cibois
- 44D. Rodrigues
- 4Italo Cabelinho
- 9S. Yepie Yepie
- 19M. Cassama ▲ 46'
- 20C. Okereke
- 21Y. da Rocha ▲ 46'
- 36Thauan Lara ▲ 68'
- 38Wermeson ▲ 85'
- 70G. Aguas
- 80F. Favero
- 93Welinton Junior ▲ 68'
- 1Simao
- 77Paulinho ▼ 46'
- 4Matheus Costa
- 3L. Figueiredo
- 30N. Serif
- 7S. Agra ▼ 71'
- 80J. Assuncao ▼ 59'
- 22C. Araujo
- 10R. Barbosa ▼ 82'
- 33Luccas Paraizo ▼ 71'
- 35B. Rochez
Dự bị 12
- 51I. Stefanovic
- 2F. Fonseca ▲ 46'
- 8Miguel Sousa ▲ 71'
- 15Simaozinho
- 17Arthur Baggio
- 21A. De Armas ▲ 59'
- 41Nolasco
- 44Semeu ▲ 82'
- 63H. Faria
- 71Kaique ▲ 71'
- 88R. Pina
- 99M. Moshood
Thống kê
04⚑2
⚑830
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm9
2Trúng đích5
3Chệch đích4
0Bị chặn0
2Phạt góc8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 13 - 5 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 15 | 6 | 5 - 8 | -3 | 5 | |
| 16 | 5 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 17 | 6 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 18 | 6 | 1 - 8 | -7 | 1 |
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
10Trận đấu10
8Ghi được25
12Thủng lưới14
0.8Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai7