Leixões SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Portimonense S.C.

Leixões SC vs Portimonense S.C.

Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 0-0 Portimonense S.C. tại Liga Portugal 2, 11 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 4, hòa 3, Portimonense S.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 18
Phong độ
WLWWD Leixões SC
WDLLL Portimonense S.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Ewerton F. Irhene
  3. 46' Wilson Manafá Bruno Tabata
  4. 66' Chiquinho Bruno Lamas
  5. 75' C. Malele Shihao Wei
  6. 75' Buba Amilton
  7. FT0-0

Đội hình

Leixões SC HLV: Daniel Kenedy
  1. 1Ricardo Moura
  2. 4André Teixeira
  3. 23Silvério
  4. 5Ton
  5. 15João Lucas
  6. 14Bruno China
  7. 8Rui Cardoso
  8. 9Bruno Lamas ▼ 66'
  9. 11Miguel Ângelo
  10. 70Shihao Wei ▼ 75'
  11. 30S. Fatai

Dự bị 7

  1. 10Chiquinho ▲ 66'
  2. 31C. Malele ▲ 75'
  3. 2Jorge Silva
  4. 6André Salvador
  5. 12Assis
  6. 18S. Abalo
  7. 26João Freitas
Portimonense S.C. HLV: Vítor Oliveira
  1. 33Ricardo Ferreira
  2. 5Ricardo Pessoa
  3. 3Lucas
  4. 15L. Agbenyenu
  5. 34Jadson
  6. 8Paulinho
  7. 21Pedro Sá
  8. 18F. Irhene ▼ 46'
  9. 11Bruno Tabata ▼ 46'
  10. 9Pires
  11. 89Amilton ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 10Ewerton ▲ 46'
  2. 19Wilson Manafá ▲ 46'
  3. 77Buba ▲ 75'
  4. 4Ivo Nicolau
  5. 22Leonardo
  6. 23Zambujo
  7. 28S. Awurum

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portimonense S.C.
42 70 - 39 +31 83
2
Aves
42 63 - 38 +25 81
3
U. Madeira
42 52 - 43 +9 64
4
S.L. Benfica B
42 56 - 58 -2 63
5
Penafiel
42 56 - 55 +1 63
6
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
42 42 - 35 +7 62
7
S.C. Braga B
42 64 - 50 +14 62
8
SC Covilha
42 51 - 41 +10 62
9
Varzim
42 45 - 48 -3 61
10
C.D. Santa Clara
42 44 - 42 +2 60
11
Sporting CP B
42 54 - 50 +4 60
12
F.C. Porto B
42 52 - 49 +3 60
13
Gil Vicente F.C.
42 47 - 49 -2 56
14
Sporting CP B
42 64 - 62 +2 55
15
F.C. Famalicão
42 47 - 50 -3 53
16
Cova De Piedade
42 45 - 60 -15 53
17
Academico Viseu
42 49 - 54 -5 52
18
Leixões SC
42 44 - 48 -4 46
19
F.C. Vizela
42 39 - 49 -10 46
20
Fafe
42 52 - 65 -13 45
21
Freamunde
42 39 - 52 -13 40
22
Olhanense
42 45 - 83 -38 28
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
55Ghi được73
60Thủng lưới43
1.17Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu