Leixões SC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Portimonense S.C.

Leixões SC vs Portimonense S.C.

Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 2-0 Portimonense S.C. tại Liga Portugal 2, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 4, hòa 3, Portimonense S.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 31
Sân vận động
Estádio do Mar, Matosinhos
Phong độ
WLWWD Leixões SC
WDLLL Portimonense S.C.
  1. 43' Sarará
  2. HT0-0
  3. 58' Welinton Junior J. D. Pancadas Casimiro
  4. 62' C. Araujo Miguel Sousa
  5. 67' Rafael Barbosa
  6. 71' Werton S. Agra
  7. 71' Luccas Paraizo R. Barbosa
  8. 71' Semeu B. Rochez
  9. 77' Mamede
  10. 79' M. Dju M. Dauda
  11. 79' F. Canario Thauan Lara
  12. 80' Luccas Paraizo 1-0
  13. 83' F. Fonseca Paulinho
  14. 84' S. Neves M. Junior
  15. 90'+2 Serif Nhaga
  16. 90' Bica 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Leixões SC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Carlos Fangueiro
  1. 51I. Stefanovic
  2. 77Paulinho ▼ 83'
  3. 3L. Figueiredo
  4. 14Matheus Costa
  5. 30N. Serif
  6. 20Miguel Sousa ▼ 62'
  7. 66A. Balde
  8. 27R. Barbosa ▼ 71'
  9. 11S. Agra ▼ 71'
  10. 35B. Rochez ▼ 71'
  11. 9Bica

Dự bị 9

  1. 1M. Morro
  2. 2F. Fonseca ▲ 83'
  3. 7Werton ▲ 71'
  4. 10Paulite
  5. 15Simaozinho
  6. 22C. Araujo ▲ 62'
  7. 33Luccas Paraizo ▲ 71'
  8. 44Semeu ▲ 71'
  9. 63H. Faria
Portimonense S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Fernandes
  1. 26Maycon Cleiton
  2. 31Edney
  3. 32Jarleysom
  4. 73M. Junior ▼ 84'
  5. 17Joao Reis
  6. 37Mateus Sarara
  7. 8S. Lobato
  8. 18Mamede
  9. 87J. D. Pancadas Casimiro ▼ 58'
  10. 16Thauan Lara ▼ 79'
  11. 21M. Dauda ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 65Wellington Santana
  2. 77S. Cibois
  3. 6S. Neves ▲ 84'
  4. 19M. Dju ▲ 79'
  5. 22L. De Bolle
  6. 40Joao Vitor
  7. 50K. Kait
  8. 90F. Canario ▲ 79'
  9. 93Welinton Junior ▲ 58'

Thống kê

02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
50Ghi được45
59Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu