Leixões SC
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Portimonense S.C.

Leixões SC vs Portimonense S.C.

Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 3-0 Portimonense S.C. tại Liga Portugal 2, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 4, hòa 3, Portimonense S.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 7
Sân vận động
Estádio do Mar, Matosinhos
Phong độ
WLWWD Leixões SC
WDLLL Portimonense S.C.
  1. 10' Simãozinho 1-0
  2. 25' André André
  3. 29' Nuno Campos
  4. 34' Ricardo Valente 2-0
  5. 37' Davis Silva
  6. 38' Paulinho 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' Tony Davis
  9. 46' Jefferson Nuno Campos
  10. 46' E. Benedict Y. Kobayashi
  11. 51' Tamble Monteiro
  12. 60' Filipe Relvas
  13. 61' C. Durán Ruan
  14. 67' R. N'Do Rafael Santos
  15. 78' Paulité Werton
  16. 78' Henrique Simãozinho
  17. 86' I. Alhassan André Simões
  18. 86' Fabinho Paulinho
  19. 87' Kim Yong-Hak Tamble Monteiro
  20. FT3-0

Đội hình

Leixões SC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Carlos Fangueiro
  1. 24Daniel Figueira 7.3
  2. 12Jean Felipe 7.7
  3. 14Hugo Basto 6.6
  4. 3Rafael Santos ▼ 67' 7.0
  5. 15Simãozinho ▼ 78' 7.9
  6. 6Paulinho ▼ 86' 7.9
  7. 16André Simões ▼ 86' 7.2
  8. 11André André 7.3
  9. 7Werton ▼ 78' 6.5
  10. 9Rafael Martins 6.2
  11. 91Ricardo Valente 6.6

Dự bị 9

  1. 77R. N'Do ▲ 67' 6.7
  2. 10Paulité ▲ 78' 6.9
  3. 23Henrique ▲ 78' 6.9
  4. 18I. Alhassan ▲ 86'
  5. 27Fabinho ▲ 86'
  6. 5Rafael Vieira
  7. 20João Oliveira
  8. 21M. Touré
  9. 51I. Stefanović
Portimonense S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Pessoa
  1. 1Vinicius 5.6
  2. 2Nuno Campos ▼ 46' 6.3
  3. 43Alemão 6.5
  4. 4Filipe Relvas 6.6
  5. 13Y. Kobayashi ▼ 46' 6.0
  6. 42M. Diaby 7.2
  7. 8Geovane 7.6
  8. 29Ruan ▼ 61' 6.3
  9. 17Davis ▼ 46' 6.0
  10. 10Chico Banza 6.5
  11. 9Tamble Monteiro ▼ 87' 6.3

Dự bị 9

  1. 24Tony ▲ 46' 7.0
  2. 38Jefferson ▲ 46' 7.2
  3. 99E. Benedict ▲ 46' 6.3
  4. 28C. Durán ▲ 61' 7.3
  5. 30Kim Yong-Hak ▲ 87'
  6. 19K. John
  7. 50Francisco Varela
  8. 81Diogo Ferreira
  9. 98P. Tear

Thống kê

011
540
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm10
4Trúng đích3
0Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
1Phạt góc5
4Việt vị3
20Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
357Chuyền bóng413
263Chuyền chính xác325
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tondela
34 58 - 35 +23 64
2
Alverca
34 58 - 34 +24 63
3
F.C. Vizela
34 50 - 30 +20 62
4
S.L. Benfica B
34 53 - 38 +15 55
5
S.C.U. Torreense
34 49 - 42 +7 54
6
U.D. Leiria
34 49 - 37 +12 52
7
G.D. Chaves
34 40 - 34 +6 51
8
Feirense
34 35 - 34 +1 49
9
Felgueiras 1932
34 43 - 38 +5 46
10
Academico Viseu
34 43 - 41 +2 45
11
Penafiel
34 45 - 47 -2 45
12
C.S. Marítimo
34 42 - 48 -6 43
13
Leixões SC
34 37 - 42 -5 41
14
F.C. Porto B
34 36 - 47 -11 35
15
Portimonense S.C.
34 38 - 54 -16 34
16
Pacos Ferreira
34 34 - 50 -16 33
17
Oliveirense
34 30 - 64 -34 29
18
Mafra
34 29 - 54 -25 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
46Ghi được43
52Thủng lưới62
1.12Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu