Leixões SC
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
C.S. Marítimo

Leixões SC vs C.S. Marítimo

Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 1-4 C.S. Marítimo tại Liga Portugal 2, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 2, hòa 2, C.S. Marítimo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 15
Sân vận động
Estádio do Mar, Matosinhos
Phong độ
WLWWD Leixões SC
WWDLL C.S. Marítimo
  1. 4' 0-1 F. T. Gomes Aguiar · Carlos Daniel
  2. 10' B. Rochez · Simaozinho 1-1
  3. 11' 1-2 Carlos Daniel · F. T. Gomes Aguiar
  4. 17' Neto Evrard Zag
  5. 31' 1-3 M. Tejon
  6. 35' Neto
  7. 37' Igor Julião
  8. 42' Amadu Balde
  9. 45'+3 Noah Madsen
  10. HT1-3
  11. 51' Paulité
  12. 65' Werton Paulite
  13. 65' S. Agra Paulinho
  14. 65' Ibrahima M. Cruz
  15. 72' R. Andrade Igor Juliao
  16. 72' E. Pena Zauner F. T. Gomes Aguiar
  17. 73' 1-4 B. Rochezphản lưới
  18. 82' R. Valente A. Balde
  19. 82' M. Rajani B. Rochez
  20. 85' A. Elis M. Tejon
  21. 85' M. Tavares Raphael Guzzo
  22. 86' Naldo
  23. FT1-4

Đội hình

Leixões SC
  1. 51I. Stefanovic 5.6
  2. 77Paulinho ▼ 65' 5.3
  3. 5Naldo 5.9
  4. 4Rafael Santos 5.9
  5. 15Simaozinho 6.2
  6. 66A. Balde ▼ 82' 7.0
  7. 13Evrard Zag ▼ 17' 6.5
  8. 22C. Araujo 6.9
  9. 10Paulite ▼ 65' 6.3
  10. 9Bica 6.9
  11. 35B. Rochez ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 1M. Morro
  2. 7Werton ▲ 65' 6.9
  3. 8Neto ▲ 17' 6.3
  4. 11S. Agra ▲ 65' 6.5
  5. 18B. Kanuric
  6. 30N. Serif
  7. 63H. Faria
  8. 91R. Valente ▲ 82'
  9. 94M. Rajani ▲ 82'
C.S. Marítimo
  1. 12Samu 8.3
  2. 2Igor Juliao ▼ 72' 6.3
  3. 5N. Madsen 6.3
  4. 44R. Correia 6.7
  5. 23P. Henrique 6.9
  6. 14Raphael Guzzo ▼ 85' 6.6
  7. 18V. Danilovic 6.3
  8. 8M. Cruz ▼ 65' 6.5
  9. 10M. Tejon ▼ 85' 7.6
  10. 28Carlos Daniel 7.3
  11. 20F. T. Gomes Aguiar ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 1G. Tabuaco
  2. 6R. Andrade ▲ 72' 6.9
  3. 7E. Pena Zauner ▲ 72' 6.7
  4. 9A. Elis ▲ 85'
  5. 24R. Da Rocha Borges
  6. 25A. Freitas
  7. 79M. Tavares ▲ 85'
  8. 90P. Borukov
  9. 98Ibrahima ▲ 65' 6.5

Thống kê

042
520
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
2Phạt góc5
5Việt vị1
17Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
0Cứu thua4
390Chuyền bóng353
293Chuyền chính xác230
75%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
50Ghi được53
59Thủng lưới31
1.32Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu