C.S. Marítimo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leixões SC

C.S. Marítimo vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: C.S. Marítimo 0-0 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.S. Marítimo thắng 4, hòa 2, Leixões SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 27
Sân vận động
Estádio do Marítimo, Ilha da Madeira
Phong độ
WWDLL C.S. Marítimo
WLWWD Leixões SC
  1. 13' Ricardo Valente
  2. 30' Ibrahima Guirassy
  3. HT0-0
  4. 46' Diogo Mendes Platiny
  5. 50' Paulinho
  6. 54' Paulinho Mota
  7. 62' Isaque Gavioli Simãozinho
  8. 62' Paulité Paulinho
  9. 69' F. Cann Bruno Xadas
  10. 71' Tomás Domingos Euller
  11. 75' João Amorim Paulinho
  12. 75' Agostinho Magalhães Ricardo Valente
  13. 86' João Tavares Renê Santos
  14. 86' P. Borukov Lucas Silva
  15. 86' D. Daniels A. Ebralidze
  16. FT0-0

Đội hình

C.S. Marítimo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fábio Pereira
  1. 27A. Abedzadeh
  2. 2Igor Julião
  3. 33Erivaldo Almeida
  4. 3Rodrigo Borges
  5. 45Fábio China
  6. 25Renê Santos ▼ 86'
  7. 98Ibrahima
  8. 11Lucas Silva ▼ 86'
  9. 23Bruno Xadas ▼ 69'
  10. 16Euller ▼ 71'
  11. 99Platiny ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 6Diogo Mendes ▲ 46'
  2. 70F. Cann ▲ 69'
  3. 21Tomás Domingos ▲ 71'
  4. 10João Tavares ▲ 86'
  5. 19P. Borukov ▲ 86'
  6. 1Samu
  7. 5Zainadine Júnior
  8. 20Bernardo Gomes
  9. 77Francisco França
Leixões SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carlos Fangueiro
  1. 51I. Stefanović
  2. 77Paulinho ▼ 75'
  3. 43Danrlei
  4. 4Léo Bolgado
  5. 15Simãozinho ▼ 62'
  6. 13H. Zagbayou
  7. 6Paulinho ▼ 75'
  8. 27Fabinho
  9. 84Adriano Amorim
  10. 33Ricardo Valente ▼ 75'
  11. 44A. Ebralidze ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 5Isaque Gavioli ▲ 62'
  2. 10Paulité ▲ 62'
  3. 61João Amorim ▲ 75'
  4. 88Agostinho Magalhães ▲ 75'
  5. 45D. Daniels ▲ 86'
  6. 16André Simões
  7. 18Vitó
  8. 31Fábio Matos
  9. 99B. Godwin

Thống kê

109
230
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích8
9Phạt góc2
2Việt vị2
6Phạm lỗi22
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.D. Santa Clara
34 48 - 19 +29 73
2
C.D. Nacional
34 66 - 35 +31 71
3
AVS Futebol SAD
34 50 - 34 +16 64
4
C.S. Marítimo
34 52 - 29 +23 64
5
Pacos Ferreira
34 42 - 35 +7 52
6
Tondela
34 46 - 43 +3 49
7
S.C.U. Torreense
34 40 - 37 +3 48
8
S.L. Benfica B
34 48 - 48 0 45
9
Mafra
34 40 - 42 -2 44
10
F.C. Porto B
34 51 - 51 0 44
11
Academico Viseu
34 36 - 38 -2 43
12
U.D. Leiria
34 44 - 40 +4 42
13
Penafiel
34 31 - 39 -8 39
14
Leixões SC
34 29 - 38 -9 37
15
Oliveirense
34 37 - 54 -17 34
16
Feirense
34 31 - 49 -18 31
17
Vilaverdense
34 30 - 59 -29 27
18
C.F. Os Belenenses
34 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
63Ghi được35
37Thủng lưới44
1.62Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu