Leixões SC vs C.S. Marítimo
Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 2-1 C.S. Marítimo tại Liga Portugal 2, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 2, hòa 2, C.S. Marítimo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio do Mar, Matosinhos
- Phong độ
- WLWWD Leixões SC
- WWDLL C.S. Marítimo
- 18' Igor Julião
- 27' Werton 1-0
- 29' Hugo Basto
- 35' Vladan Danilović
- 36' ▲ Tomás Domingos ▼ Igor Julião
- 36' ▲ Patrick Fernandes ▼ Cristian Ponde
- HT1-0
- 61' ▲ Pedro Empis ▼ Fábio China
- 65' ▲ Paulinho ▼ Fabinho
- 65' ▲ Rodrigo Martins ▼ Werton
- 74' ▲ P. Borukov ▼ V. Danilović
- 74' ▲ João Tavares ▼ Martim Tavares
- 79' Paulinho
- 79' ▲ Rafael Vieira ▼ Paulité
- 79' ▲ R. N'Do ▼ Ricardo Valente
- 84' Rafael Martins 2-0
- 87' Rodrigo
- 88' ▲ H. Zagbayou ▼ André André
- 90'+7 2-1 Euller
- FT2-1
Đội hình
- 24Daniel Figueira
- 20João Oliveira
- 3Rafael Santos
- 14Hugo Basto
- 15Simãozinho
- 27Fabinho ▼ 65'
- 18I. Alhassan
- 11André André ▼ 88'
- 10Paulité ▼ 79'
- 91Ricardo Valente ▼ 79'
- 7Werton ▼ 65'
Dự bị 9
- 6Paulinho ▲ 65'
- 70Rodrigo Martins ▲ 65'
- 5Rafael Vieira ▲ 79'
- 77R. N'Do ▲ 79'
- 13H. Zagbayou ▲ 88'
- 9Rafael Martins ▲ 65'
- 12Jean Felipe
- 23Henrique
- 51I. Stefanović
- 99Gonçalo Tabuaço
- 2Igor Julião ▼ 36'
- 44Romain Correia
- 24Rodrigo Borges
- 45Fábio China ▼ 61'
- 18V. Danilović ▼ 74'
- 27Fransérgio
- 7Euller
- 11Cristian Ponde ▼ 36'
- 16Carlos Daniel
- 79Martim Tavares ▼ 74'
Dự bị 9
- 21Tomás Domingos ▲ 36'
- 29Patrick Fernandes ▲ 36'
- 14Pedro Empis ▲ 61'
- 9P. Borukov ▲ 74'
- 20João Tavares ▲ 74'
- 1Samu
- 4Erivaldo Almeida
- 8Pedro Silva
- 17Francisco Gomes
Thống kê
02
30
2Dứt điểm1
2Trúng đích1
2Phạm lỗi1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu47
46Ghi được60
52Thủng lưới59
1.12Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai34