Leixões SC vs C.S. Marítimo
Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 0-1 C.S. Marítimo tại Liga Portugal 2, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 2, hòa 2, C.S. Marítimo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio do Mar, Matosinhos
- Phong độ
- WLWWD Leixões SC
- WWDLL C.S. Marítimo
- 20' 0-1 Lucas Silva
- 27' Lucas Rodrigues
- 36' Danrlei
- HT0-1
- 67' ▲ M. Moshood ▼ Agostinho Magalhães
- 67' ▲ Fabinho ▼ H. Zagbayou
- 71' ▲ N. Françoise ▼ Diogo Mendes
- 71' ▲ F. Cann ▼ Lucas Silva
- 76' ▲ Paulité ▼ Danrlei
- 76' ▲ João Amorim ▼ Fabinho Baptista
- 79' André Simões
- 79' ▲ Fábio China ▼ Vítor Costa
- 79' ▲ Bica ▼ Platiny
- 88' Fabinho
- 90' ▲ A. Idache ▼ Renato Luis
- 90'+3 ▲ Renê Santos ▼ Bruno Xadas
- FT0-1
Đội hình
- 87Ricardo Ribeiro
- 45Rafael Silva
- 4Léo Bolgado
- 43Danrlei ▼ 76'
- 2Fabinho Baptista ▼ 76'
- 80Renato Luis ▼ 90'
- 13H. Zagbayou ▼ 67'
- 16André Simões
- 23Henrique
- 84Adriano Amorim
- 88Agostinho Magalhães ▼ 67'
Dự bị 9
- 19M. Moshood ▲ 67'
- 27Fabinho ▲ 67'
- 10Paulité ▲ 76'
- 61João Amorim ▲ 76'
- 90A. Idache ▲ 90'
- 8Rafael Freitas
- 25A. Wakaso
- 51I. Stefanović
- 92Rafael Vieira
- 1Samu
- 2Igor Julião
- 4Matheus Costa
- 13D. Collard
- 94Vítor Costa ▼ 79'
- 6Diogo Mendes ▼ 71'
- 23Bruno Xadas ▼ 90'
- 16Euller
- 80Marcos Silva
- 11Lucas Silva ▼ 71'
- 99Platiny ▼ 79'
Dự bị 9
- 26N. Françoise ▲ 71'
- 70F. Cann ▲ 71'
- 45Fábio China ▲ 79'
- 79Bica ▲ 79'
- 25Renê Santos ▲ 90'
- 10João Tavares
- 21Tomás Domingos
- 44Y. Baraye
- 27A. Abedzadeh
Thống kê
03⚑6
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm8
1Trúng đích5
2Chệch đích2
5Bị chặn1
6Phạt góc4
22Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
35Ghi được63
44Thủng lưới37
0.85Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai32