S.C. Farense
4 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
S.L. Benfica B

S.C. Farense vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 4-3 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, S.L. Benfica B thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 10
Sân vận động
Estádio de São Lúis, Faro
Phong độ
WWDLD S.C. Farense
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 25' 0-1 G. Oliveira · D. Prioste
  2. 29' 0-2 J. Trevisan · G. Moreira
  3. 33' 0-3 J. Trevisan
  4. HT0-3
  5. 46' M. Menino A. Ndiaye
  6. 46' D. Poveda M. Matias
  7. 46' K. Pinto L. Santos
  8. 55' M. Ndembi J. Fonseca
  9. 55' O. Tome J. Trevisan
  10. 57' R. Costa B. Sangare
  11. 63' F. Romero 1-3
  12. 65' T. Herrero Rivaldo
  13. 68' Franco Romero
  14. 69' F. Coletta G. Moreira
  15. 72' A. Candeias Y. Semedo
  16. 73' A. Candeias 2-3
  17. 76' P. Edokpolor I. Lima
  18. 78' R. Costa · M. Menino 3-3
  19. 85' Claudio Falcão
  20. 86' Miguel Menino
  21. 88' D. Dorregaray 4-3
  22. 90'+3 Diego Dorregaray
  23. 90' Antonio Herrero Oliva
  24. 90'+2 Olívio Tomé
  25. FT4-3

Đội hình

S.C. Farense
  1. 99B. Araujo
  2. 70Rivaldo ▼ 65'
  3. 5F. Romero
  4. 3L. D'Agrella
  5. 6Derick Poloni
  6. 20Y. Semedo ▼ 72'
  7. 29Claudio Falcao
  8. 80A. Ndiaye ▼ 46'
  9. 25D. Dorregaray
  10. 90B. Sangare ▼ 57'
  11. 77M. Matias ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30J. Tannander
  2. 26Ruben
  3. 34T. Herrero ▲ 65'
  4. 88R. Teixeira
  5. 8M. Menino ▲ 46'
  6. 17A. Candeias ▲ 72'
  7. 14D. Poveda ▲ 46'
  8. 7R. Costa ▲ 57'
  9. 21Jaiminho
S.L. Benfica B
  1. 50D. Ferreira
  2. 85M. Ferreira
  3. 55J. Fonseca ▼ 55'
  4. 64G. Oliveira
  5. 71L. Santos ▼ 46'
  6. 77G. Moreira ▼ 69'
  7. 95T. de Sousa
  8. 86D. Prioste
  9. 89T. Parente
  10. 96J. Trevisan ▼ 55'
  11. 90I. Lima ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 98R. Ribeiro
  2. 67R. Rego
  3. 69M. Ndembi ▲ 55'
  4. 74O. Tome ▲ 55'
  5. 79K. Pinto ▲ 46'
  6. 83F. Coletta ▲ 69'
  7. 87P. Edokpolor ▲ 76'
  8. 88T. Freitas
  9. 99Dudu

Thống kê

05
10
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
43Ghi được61
43Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu