S.C. Farense
5 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
S.L. Benfica B

S.C. Farense vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 5-2 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, S.L. Benfica B thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 16
Sân vận động
Estádio de São Lúis, Faro
Trọng tài
David Silva
Phong độ
WWDLD S.C. Farense
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 10' Cristian Ponde 1-0
  2. 17' 1-1 Henrique Araújo
  3. 21' 1-2 Gerson Sousa
  4. 27' Elves 2-2
  5. 29' Pedro Henrique
  6. 29' Tiago
  7. 37' Pedro Henrique 3-2
  8. HT3-2
  9. 46' Lenny Lacroix
  10. 48' Cristian Ponde 4-2
  11. 57' Pedro Henrique 5-2
  12. 62' Diogo Capitão Tiago Cóser
  13. 62' Maestro Paulo Bernardo
  14. 66' Z. Muscat Cláudio Falcão
  15. 66' Rui Costa Elves
  16. 73' Miguel Bandarra Cristian Ponde
  17. 73' Mattheus Oliveira Fabrício Isidoro
  18. 77' Pedro Santos Gerson Sousa
  19. 77' Luís Semedo Henrique Pereira
  20. 80' Filipe Cruz João Tomé
  21. 83' Diogo Viana Abner
  22. FT5-2

Đội hình

S.C. Farense Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vasco Faísca
  1. 1Rafael Defendi
  2. 29Cláudio Falcão ▼ 66'
  3. 2Róbson
  4. 31Talocha
  5. 20Cristian Ponde ▼ 73'
  6. 80Vítor Gonçalves
  7. 14Fabrício Isidoro ▼ 73'
  8. 30Abner ▼ 83'
  9. 11Elves ▼ 66'
  10. 96Pedro Henrique
  11. 77Marco Matias

Dự bị 9

  1. 6Z. Muscat ▲ 66'
  2. 19Rui Costa ▲ 66'
  3. 17Miguel Bandarra ▲ 73'
  4. 27Mattheus Oliveira ▲ 73'
  5. 18Diogo Viana ▲ 83'
  6. 8Marcos Paulo
  7. 9Lucão
  8. 33Ricardo Velho
  9. 62M. Belloumi
S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 24Samuel Soares
  2. 71João Tomé ▼ 80'
  3. 43Tiago Cóser ▼ 62'
  4. 62L. Lacroix
  5. 65Rafael Rodrigues
  6. 55Paulo Bernardo ▼ 62'
  7. 74Ž. Jevšenak
  8. 46Gerson Sousa ▼ 77'
  9. 73C. Ndour
  10. 52Henrique Pereira ▼ 77'
  11. 39Henrique Araújo

Dự bị 9

  1. 54Diogo Capitão ▲ 62'
  2. 58Maestro ▲ 62'
  3. 80Pedro Santos ▲ 77'
  4. 90Luís Semedo ▲ 77'
  5. 70Filipe Cruz ▲ 80'
  6. 51João Resende
  7. 53Ricardo Teixeira
  8. 92Pedro de Souza
  9. 96Diego Moreira

Thống kê

014
511
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm8
10Trúng đích5
3Chệch đích2
1Bị chặn1
4Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Moreirense F.C.
34 77 - 38 +39 79
2
S.C. Farense
34 57 - 34 +23 69
3
C.F. Estrela da Amadora
34 55 - 35 +20 63
4
Academico Viseu
34 51 - 45 +6 53
5
F.C. Porto B
34 48 - 40 +8 51
6
Mafra
34 46 - 49 -3 47
7
Vilafranquense
34 42 - 36 +6 46
8
Feirense
34 43 - 37 +6 46
9
S.C.U. Torreense
34 38 - 41 -3 44
10
Oliveirense
34 51 - 50 +1 43
11
Tondela
34 35 - 35 0 40
12
Penafiel
34 36 - 47 -11 39
13
C.D. Nacional
34 35 - 46 -11 39
14
S.L. Benfica B
34 52 - 58 -6 38
15
Leixões SC
34 38 - 49 -11 38
16
C.F. Os Belenenses
34 41 - 59 -18 35
17
Trofense
34 31 - 51 -20 32
18
SC Covilha
34 31 - 57 -26 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu35
74Ghi được52
51Thủng lưới59
1.68Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu