S.C. Farense vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 0-3 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 5 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, S.L. Benfica B thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio de São Lúis, Faro
- Trọng tài
- Joao Antonio Ferreira Goncalves, Portugal
- Phong độ
- WWDLD S.C. Farense
- WDLLW S.L. Benfica B
- 1' 0-1 Gonçalo Ramos
- 23' 0-2 Gonçalo Ramos
- 42' Luís Rocha
- 45' Fabricio Santos Simoes
- 45' Nuno Santos
- HT0-2
- 46' ▲ David Sualehe ▼ Rafael Vieira
- 46' ▲ Alvarinho ▼ C. Irobiso
- 49' Mile Svilar
- 63' Rafael Brito
- 72' ▲ Pedro Álvaro ▼ Morato
- 73' ▲ Rodrigo Conceição ▼ K. Csoboth
- 80' ▲ André Vieira ▼ Cássio
- 84' 0-3 Rodrigo Conceição
- 88' ▲ I. Vukotić ▼ Tiago Dantas
- FT0-3
Đội hình
- 1Hugo Marques
- 31Luís Rocha
- 33Rafael Vieira ▼ 46'
- 41Cássio ▼ 80'
- 17Miguel Bandarra
- 6Filipe Melo
- 23R. Gauld
- 92Fábio Nunes
- 9Fabrício
- 21C. Irobiso ▼ 46'
- 10M. Mayambela
Dự bị 7
- 20David Sualehe ▲ 46'
- 77Alvarinho ▲ 46'
- 8André Vieira ▲ 80'
- 7Tavinho
- 13Bura
- 18Pedro Simões
- 90Daniel Fernandes
- 1M. Svilar
- 75B. Kalaica
- 23T. Ebuehi
- 71Nuno Tavares
- 68Rafael Brito
- 38Morato ▼ 72'
- 77Nuno Santos
- 86Tiago Dantas ▼ 88'
- 80Daniel
- 74K. Csoboth ▼ 73'
- 88Gonçalo Ramos
Dự bị 7
- 89Pedro Álvaro ▲ 72'
- 53Rodrigo Conceição ▲ 73'
- 81I. Vukotić ▲ 88'
- 63G. Owusu
- 65Luis Pinheiro
- 87Diogo Mendes
- 94Diogo Garrido
Thống kê
02⚑6
⚑030
6Phạt góc0
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 36 - 16 | +20 | 50 | |
| 2 | 24 | 35 - 22 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 27 - 18 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 5 | 24 | 33 - 24 | +9 | 39 | |
| 6 | 24 | 32 - 31 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 34 - 26 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 21 - 24 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 23 - 22 | +1 | 33 | |
| 10 | 24 | 36 - 31 | +5 | 32 | |
| 11 | 24 | 29 - 27 | +2 | 32 | |
| 12 | 24 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 13 | 24 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 14 | 24 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 15 | 24 | 31 - 35 | -4 | 28 | |
| 16 | 24 | 27 - 45 | -18 | 24 | |
| 17 | 24 | 20 - 42 | -22 | 17 | |
| 18 | 24 | 19 - 47 | -28 | 11 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu24
44Ghi được31
28Thủng lưới35
1.57Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai18